중국, 베트남의 이웃 국가, 인구밀도가 돋보일 뿐만 아니라 수출입시장이 활발한 국제무역의 중심지입니다.. 34개 이상의 대규모 항구와 수천 개의 소규모 항구 보유, 중국은 세계 최대의 항구 네트워크를 보유하고 있다. 아래 기사를 통해 우리나라의 대표적인 항구 13곳에 대해 알아봅시다..
기사 내용
1. 상하이항 (상하이 항구)
상하이항은 중국 최대의 항구이자 화물 처리량 측면에서 세계 최고의 위치를 차지하고 있습니다.. 상하이 시내 근처에 위치, 이 항구에는 심해항과 하항 지역이 포함됩니다., 현대적인 물류 시스템을 구축하다.
2010, 상하이항, 처리량 29개로 싱가포르항 제치고 전 세계에서 가장 바쁜 항구 등극,0500만 TEU. 2019년까지, 이 수치는 4,300만 TEU 이상으로 급증했습니다.. 전략적 위치와 높은 인구 밀도 덕분에, 상하이는 세계 최대의 항구 거대 도시 중 하나로 선정되었습니다., 글로벌 무역에서 중요한 역할을합니다.
2. 심천항 (심천항)
광둥성 해안을 따라 위치한, 심천항은 중국에서 가장 빠르게 성장하는 항구 중 하나입니다.. 40여개 이상의 운송업체가 운영되고 있는 중요한 물류센터입니다., 130개 이상의 국제 컨테이너 항로 제공.
월별, 선전항은 560척 이상의 선박을 수용하고 인근 항구로 21번의 환승을 했습니다.. 현대적인 인프라와 전략적 위치를 갖춘, 이 항구는 아시아 지역 공급망에서 중요한 역할을 합니다..
3. 칭다오항 (칭다오항)
황해에 위치, 산둥성, 칭다오항은 세계에서 가장 바쁜 항구 중 하나입니다., 2019년 전체 화물량 7위. 이 항구에는 네 가지 주요 영역이 있습니다., 컨테이너 터미널, 철광석 취급 전문 터미널 등. 다양한 화물 처리 능력과 현대적인 인프라를 갖춘, 칭다오는 중국의 중요한 항구 중 하나입니다..
4. 광저우항 (광저우항)
광저우항, 광저우 시내에 위치, 광둥성, 세계에서 가장 큰 항구 중 하나이다, xếp hạng thứ 5 vào năm 2018 với 21,800만 TEU. Cảng này từng là trung tâm giao thương quan trọng trên Con đường Tơ lụa trên biển thời nhà Minh và nhà Thanh.
Cảng Quảng Châu có 4.600 cầu cảng, 부표 133개, 정박지 2,359개, mỗi cầu có sức chứa 1.000 톤. Ngoài xếp dỡ hàng hóa, cảng còn cung cấp dịch vụ lưu kho, lưu kho ngoại quan và vận chuyển container, đóng vai trò trung tâm kinh tế của khu vực đồng bằng sông Châu Giang.

5. 홍콩항 (홍콩항)
홍콩항, một cảng nước sâu nằm bên biển Đông, là một trong những cảng bận rộn nhất thế giới. Cảng này nổi bật với ba lĩnh vực chính: 화물, xếp dỡ container và vận chuyển hành khách.
2007년, cảng Hồng Kông xử lý 23,900만 TEU, đón 456.000 lượt tàu và vận chuyển 293 triệu tấn hàng hóa cùng hơn 25 triệu hành khách. Thời gian quay vòng trung bình của tàu container tại đây chỉ khoảng 10 giờ. Đến năm 2016, cảng ghi nhận 25.869 lượt tàu với tổng trọng tải 386.853 tấn. Là cửa ngõ kinh tế quan trọng, cảng Hồng Kông kết nối Trung Quốc đại lục với thế giới qua các tuyến hàng hải quốc tế.
6. 닝보항 – 추손 (닝보-저우산항)
닝보항 – 추손, nằm tại tỉnh Chiết Giang, là một trong những cảng bận rộn nhất Trung Quốc, xử lý lượng hàng hóa khổng lồ. Nằm ở giao điểm của các tuyến vận tải ven biển Bắc-Nam và các tuyến nội địa, cảng này có vị trí chiến lược. 2015년, cảng xử lý hơn 888 triệu tấn hàng hóa, khẳng định vai trò quan trọng trong mạng lưới logistics toàn cầu.
7. 천진항 (천진항)
Cảng Thiên Tân là cửa ngõ hàng hải chính cho thủ đô Bắc Kinh và là cảng lớn nhất khu vực phía Bắc Trung Quốc. Với diện tích 121 km² và hơn 31,9 km bờ biển, cảng này có 151 bến sản xuất vào năm 2010.
Cảng Thiên Tân kết nối với hơn 600 cảng tại 180 quốc gia, phục vụ 115 tuyến container thường xuyên. 2013년, cảng xử lý 500 triệu tấn hàng hóa và 13 triệu TEU, đứng thứ 4 thế giới về khối lượng hàng hóa và thứ 9 về sản lượng container. Với lưu lượng giao thông lớn, Thiên Tân được công nhận là siêu cảng đô thị hàng đầu.
8. 잔장항 (장장항)
잔장항, một cảng nước sâu tự nhiên, là cảng hiện đại đầu tiên được xây dựng tại Trung Quốc vào năm 1956. Sau hơn 50 năm phát triển, cảng này có khả năng xử lý container, 벌크 화물, hàng tổng hợp, hàng nguy hiểm, xăng dầu và vận chuyển hành khách.
2006년, cảng Trạm Giang xử lý 35,일반물품 500만톤, 182.000 TEU container và hơn 50 triệu tấn hàng hóa nội địa. Cảng còn là trung tâm vận tải đa phương thức (도로, 해상 항로, 공기) và là trụ sở của Hạm đội Nam Hải thuộc Hải quân Trung Quốc.
9. 다롄항 (다롄항)
Được thành lập vào năm 1899 tại bán đảo Liêu Đông, cảng Đại Liên là cảng đa năng lớn nhất khu vực Bắc và Đông Á. Cảng này kết nối với hơn 300 cảng tại 160 quốc gia, vận hành 68 tuyến container quốc tế và nội địa. 연간, cảng Đại Liên xử lý hơn 100 triệu tấn hàng hóa, đóng vai trò quan trọng trong giao thương khu vực Thái Bình Dương.
10. 주하이항 (주하이항)
Nằm tại tỉnh Quảng Đông, cảng Chu Hải bao gồm 7 khu vực chính: 고란, 완산, 지우저우, 샹저우, 탕지아, 홍완과 도멘. 2012년, cảng có 131 bến, 그 중 17개 심해 선석이 10개 이상입니다..000 DWT, xử lý 71,87 triệu tấn hàng hóa. Đến năm 2013, sản lượng vượt mốc 100 triệu tấn, khẳng định vị thế của cảng trong mạng lưới logistics khu vực.
11. 샤먼항 (샤먼항)
샤먼항, nằm trên đảo Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến, là cảng nước sâu xếp thứ 8 tại Trung Quốc và thứ 17 thế giới. Cảng này có khả năng tiếp nhận các container cỡ lớn thế hệ thứ 6, với 68 tuyến vận chuyển kết nối hơn 50 quốc gia.
2013년, cảng xử lý 191 triệu tấn hàng hóa và hơn 8 triệu TEU. Cảng Hạ Môn hợp tác với cảng Chương Châu để trở thành hải cảng lớn nhất khu vực Đông Nam Trung Quốc, với trung bình 469 lượt tàu cập bến mỗi tháng.

12. 원저우항 (원저우항)
원저우항, một cảng cửa sông nước sâu tại tỉnh Chiết Giang, là trung tâm vận tải quốc tế quan trọng. 2013년, cảng này xử lý 25,16 triệu tấn hàng hóa và 570.200 TEU container, góp phần quan trọng vào giao thương khu vực.
13. 옌타이항 (옌타이항)
Nằm tại biển Bột Hải, 산둥성, cảng Yên Đài là một trong những cảng lớn của Trung Quốc. 2011년, cảng xử lý hơn 200 triệu tấn hàng hóa, trở thành cảng thứ 10 tại Trung Quốc đạt cột mốc này.
Cùng năm, cảng Yên Đài ký kết liên minh chiến lược với các cảng Thanh Đảo, Nhật Chiếu, Uy Hải và cảng Busan (한국), nhằm xây dựng trung tâm vận chuyển và logistics tại Đông Bắc Á.
중국 항구 코드
Dưới đây là danh sách mã cảng của một số cảng biển nổi bật tại Trung Quốc:
|
국가 코드 |
국가 이름 |
항구 코드 |
포트 이름 |
|---|---|---|---|
|
중국 |
중국 |
DLC |
다롄 |
|
중국 |
중국 |
DLI |
다롄-우니 |
|
중국 |
중국 |
정신 건강 관리 |
광저우 |
|
중국 |
중국 |
GZU |
광저우 |
|
중국 |
중국 |
오는 |
닝보 |
|
중국 |
중국 |
NGB |
중국/닝보 |
|
중국 |
중국 |
SHA |
상하이 |
|
중국 |
중국 |
SHG |
상하이 유니 |
|
중국 |
중국 |
SHZ |
선전 |
|
중국 |
중국 |
타오 |
칭다오 |
|
중국 |
중국 |
TSN |
천진 |
|
중국 |
중국 |
WZH |
원저우 |
|
중국 |
중국 |
TXG |
천진항 |
|
중국 |
중국 |
홍콩 |
칭다오 |
|
중국 |
중국 |
XMN |
아모이 |
|
중국 |
중국 |
XSM |
샤먼-유니 |
|
중국 |
중국 |
XZN |
선전 |
|
중국 |
중국 |
얀 |
옌타이 |
|
중국 |
중국 |
~ 안에 |
옌타이 |
|
중국 |
중국 |
주 |
주하이 |
|
중국 |
중국 |
ZJG |
장자강 |
|
중국 |
중국 |
SGH |
상하이 |
|
홍콩 |
중국 (홍콩 S.A.R.) |
홍콩 |
홍콩 |
|
홍콩 |
중국 (홍콩 S.A.R.) |
홍콩 |
홍콩 미드 |
|
홍콩 |
중국 (홍콩 S.A.R.) |
한의학 |
홍콩 |
|
홍콩 |
중국 (홍콩 S.A.R.) |
때리다 |
홍콩국제공항. TML |
|
홍콩 |
중국 (홍콩 S.A.R.) |
CMC |
홍콩 |
|
홍콩 |
중국 (홍콩 S.A.R.) |
중간 |
홍콩 미드 |
|
홍콩 |
중국 (홍콩 S.A.R.) |
CMS |
홍콩 CMS |
끝내다
Trung Quốc sở hữu hệ thống cảng biển đồ sộ, từ các cảng lớn như Thượng Hải, Thâm Quyến đến các cảng tầm trung và nhỏ khác, 글로벌 무역에서 중요한 역할을합니다. 현대적인 인프라와 전략적 위치를 갖춘, các cảng biển này là động lực thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu và vận tải quốc tế.
Nếu bạn cần vận chuyển hàng hóa đến các cảng biển Trung Quốc, hãy liên hệ với đơn vị logistics uy tín để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.
Cuong Quoc Freight Forwarding Company Limited
사무실: 7 층, 파라미 빌딩, 140 바흐 당, 황갈색 아들 호아 워드, 호치민시
핫라인: 0972 66 71 66
이메일: info@cql.com.vn
웹사이트: https://cql.com.vn/
자세히보기