什么是CBM? 如何在多少公斤中转换1 CBM? 2025

什么是CBM? 如何在多少公斤中转换1 CBM? 2025

什么是煤层气? ? 在物流,进出口领域, CBM是一个重要的概念, đóng vai trò cốt lõi trong việc tính toán chi phí và sắp xếp hàng hóa. 在本文中, Cường Quốc Logistics sẽ giải đáp chi tiết về CBM là gì, vai trò của nó, và cách quy đổi 1 CBM ra kilogam (KG) trong các phương thức vận chuyển khác nhau.

什么是CBM?

煤层气, viết tắt của Cubic Meter (mét khối), là đơn vị đo thể tích được sử dụng phổ biến trong vận chuyển và xuất nhập khẩu hàng hóa. Đây là cách đo lường chuẩn để xác định không gian mà hàng hóa chiếm dụng trên các phương tiện vận chuyển như tàu biển, 飞机, tàu hỏa, hoặc container.

CBM đặc biệt quan trọng khi vận chuyển các lô hàng cồng kềnh hoặc có kích thước lớn. Trong những trường hợp này, đơn vị vận chuyển sẽ quy đổi CBM sang trọng lượng (KG) để tính chi phí vận chuyển dựa trên giá trị lớn hơn giữa thể tích và trọng lượng thực tế.

Vai Trò Của CBM Trong Xuất Nhập Khẩu

什么是煤层气?, CBM đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa quy trình vận chuyển và xuất nhập khẩu, mang lại nhiều lợi ích:

  • Sắp xếp hàng hóa hiệu quả: CBM giúp các đơn vị vận chuyển xác định chính xác không gian mà lô hàng chiếm dụng, từ đó bố trí hàng hóa hợp lý trên phương tiện vận chuyển, tránh lãng phí không gian.

  • Tối ưu hóa thời gian: Việc tính toán CBM cho phép lập kế hoạch vận chuyển khoa học, giúp vận chuyển nhiều hàng hóa hơn trong một chuyến và rút ngắn thời gian giao hàng.

  • Tính toán chi phí chính xác: Dựa trên CBM, các đơn vị vận chuyển có thể xác định số lượng hàng hóa và quy đổi ra chi phí, đảm bảo tính minh bạch và hợp lý trong báo giá.

  • 什么是CBM?
    什么是CBM?

    Hỗ trợ quản lý logistics: CBM là cơ sở để lên kế hoạch đóng container, 装卸货物, và xử lý các thủ tục hải quan, giúp quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ.

Cách Tính CBM Và Quy Đổi Sang KG

Công Thức Tính CBM

Sau câu hỏi CBM là gì, 计算 CBM, bạn cần biết kích thước của kiện hàng (长度, 宽度, 高度) và số lượng kiện. Đơn vị đo có thể là mét (米) 或厘米 (厘米). Công thức tính CBM như sau:

  • Đối với đơn vị mét (米):
    煤层气= (Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao) × Số lượng kiện

  • Đối với đơn vị centimet (厘米):
    煤层气= (Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao × Số lượng kiện) ÷ 1.000.000

Ví dụ minh họa:
Giả sử bạn có một lô hàng gồm 20 kiện quần áo xuất khẩu sang Nhật Bản, với thông tin:

  • Kích thước mỗi kiện: 2,5m × 2m × 3m

  • Trọng lượng mỗi kiện: 150 kg

如何计算煤层气:
煤层气= (2,5 × 2 × 3) × 20 = 300 CBM

Tổng trọng lượng thực tế:
20 kiện × 150 kg = 3.000 千克

Quy Đổi 1 CBM Sang KG

Cách đổi CBM là gì ? Tùy thuộc vào phương thức vận chuyển, 1 CBM sẽ được quy đổi sang KG theo các tỷ lệ khác nhau:

  • 空运: 1 CBM = 167 KG

  • Vận chuyển đường bộ: 1 CBM = 333 KG

  • 运输海: 1 CBM = 1.000 KG

Mục đích của việc quy đổi này là để xác định chi phí vận chuyển dựa trên giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tếtrọng lượng thể tích (tính từ CBM). Điều này giúp các đơn vị vận chuyển tính toán chi phí hợp lý, tránh tình trạng lỗ vốn.

笔记: Chi phí vận chuyển có thể được tính dựa trên CBM hoặc KG, tùy thuộc vào giá trị nào lớn hơn. 例如, nếu trọng lượng thể tích (tính từ CBM) lớn hơn trọng lượng thực tế, đơn vị vận chuyển sẽ sử dụng trọng lượng thể tích để tính cước phí.

Cách Chuyển Đổi CBM Theo Từng Phương Thức Vận Chuyển

Dưới đây là cách tính và quy đổi CBM cho các phương thức vận chuyển đường biển, 呼吸道, và đường bộ, kèm theo ví dụ minh họa để làm rõ sự khác biệt.

1. Chuyển Đổi CBM Cho Hàng Vận Chuyển Đường Biển (海)

Trong vận chuyển đường biển, chi phí cước được tính dựa trên giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích. Vậy CBM là gì trong đường biển ?

例如: Một lô hàng gồm 12 kiện với thông số:

  • Kích thước mỗi kiện: 150 cm × 100 cm × 120 cm

  • Trọng lượng mỗi kiện: 900 kg

步骤1: Tính tổng trọng lượng thực tế
Tổng trọng lượng = 12 × 900 kg = 10.800 kg

步骤2: Tính thể tích lô hàng
Thể tích mỗi kiện = (150 × 100 × 120) ÷ 1.000.000 = 1,8 CBM
Tổng thể tích lô hàng = 12 × 1,8 = 21,6 CBM

步骤3: Tính trọng lượng thể tích
Hằng số quy đổi đường biển: 1 CBM = 1.000 KG
Trọng lượng thể tích = 21,6 CBM × 1.000 = 21.600 KG

结论: Trọng lượng thể tích (21.600 KG) lớn hơn trọng lượng thực tế (10.800 KG), do đó chi phí vận chuyển sẽ được tính dựa trên 21.600 KG.

2. Chuyển Đổi CBM là gì Cho Hàng Vận Chuyển Đường Hàng Không (空气)

Trong vận chuyển đường hàng không, cách tính tương tự nhưng sử dụng hằng số quy đổi khác. Vậy CBM là gì trong hàng không ?

例如: Một lô hàng gồm 8 kiện với thông số:

  • Kích thước mỗi kiện: 60 cm × 50 cm × 40 cm

  • Trọng lượng mỗi kiện: 80 kg

步骤1: Tính tổng trọng lượng thực tế
Tổng trọng lượng = 8 × 80 kg = 640 kg

步骤2: Tính thể tích lô hàng
Thể tích mỗi kiện = (60 × 50 × 40) ÷ 1.000.000 = 0,12 CBM
Tổng thể tích lô hàng = 8 × 0,12 = 0,96 CBM

步骤3: Tính trọng lượng thể tích
Hằng số quy đổi đường hàng không: 1 CBM = 167 KG
Trọng lượng thể tích = 0,96 CBM × 167 = 160,32 KG

结论: Trọng lượng thực tế (640 KG) lớn hơn trọng lượng thể tích (160,32 KG), do đó chi phí vận chuyển sẽ được tính dựa trên 640 KG.

3. Chuyển Đổi CBM là gì Cho Hàng Vận Chuyển Đường Bộ (Road)

Trong vận chuyển đường bộ, quy đổi CBM sang KG sử dụng hằng số 333 KG/CBM.

例如: Một lô hàng gồm 10 kiện với thông số:

  • Kích thước mỗi kiện: 120 cm × 100 cm × 150 cm

  • Trọng lượng mỗi kiện: 400 kg

步骤1: Tính tổng trọng lượng thực tế
Tổng trọng lượng = 10 × 400 kg = 4.000 千克

步骤2: Tính thể tích lô hàng
Thể tích mỗi kiện = (120 × 100 × 150) ÷ 1.000.000 = 1,8 CBM
Tổng thể tích lô hàng = 10 × 1,8 = 18 CBM

步骤3: Tính trọng lượng thể tích
Hằng số quy đổi đường bộ: 1 CBM = 333 KG
Trọng lượng thể tích = 18 CBM × 333 = 5.994 KG

结论: Trọng lượng thể tích (5.994 KG) lớn hơn trọng lượng thực tế (4.000 KG), do đó chi phí vận chuyển sẽ được tính dựa trên 5.994 KG.

Lợi Ích Của Việc Sử Dụng CBM là gì

Hiểu được CBM là gì và việc sử dụng CBM là gì trong vận chuyển mang lại nhiều lợi ích:

  • Tối ưu hóa không gian: Giúp sắp xếp hàng hóa hợp lý, tận dụng tối đa không gian trên phương tiện vận chuyển.

  • 节省成本: Quy đổi CBM sang KG giúp tính toán chi phí chính xác, tránh lãng phí hoặc tính giá không hợp lý.

  • Hỗ trợ quản lý logistics: CBM là cơ sở để lập kế hoạch đóng container, 运输, và xử lý thủ tục hải quan.

Dịch Vụ Hỗ Trợ Từ Cường Quốc Logistics

后勤力量, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics, cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ tính toán CBM và giải đáp CBM là gì, giúp khách hàng tối ưu hóa chi phí và quy trình vận chuyển. Chúng tôi cung cấp các dịch vụ như:

  • Tư vấn tính toán CBM và quy đổi trọng lượng cho các phương thức vận chuyển.

  • Hỗ trợ xử lý thủ tục hải quan và vận chuyển đường biển, 空气, 路.

  • Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu và chuyển phát nhanh quốc tế.

结论

什么是煤层气?, là một đơn vị đo lường quan trọng trong vận chuyển và xuất nhập khẩu, giúp tối ưu hóa không gian, 费用, và thời gian. Việc hiểu rõ cách tính CBM là gì và quy đổi sang KG theo từng phương thức vận chuyển sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định logistics hiệu quả. Hãy theo dõi Cường Quốc Logistics để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về vận chuyển và xuất nhập khẩu!

广国货运代理有限公司

办公室: 7楼, Parami建筑, 140 Bach dang, 棕褐色儿子, 胡志明市

热线: 0972 66 71 66

电子邮件: info@cql.com.vn

网站: https://cql.com.vn/

后勤力量