2025年HS编码查询详细说明

2025年HS编码查询详细说明

确定与进出口中的商品有关的信息, 查HS编码是不可跳过的重要步骤. 然而, 并不是每个人都知道如何正确查找 HS 编码. HS编码的错误应用会给企业带来许多问题和后果.

在本文中, Cuong Quoc Logistics将指导您如何详细有效地查询HS编码.

什么是HS编码??

HS编码是根据货物描述和编码协调制度对进出口货物进行分类的代码 (统一制度). 英文全称是Harmonized Commodity Description and Coding System, 通常简称为 HS 代码.

HS编码简单理解为按照进出口货物清单对货物进行分类的代码. 使用此代码有助于确定进出口税率及相关政策, 包括风险管理, 项目政策, 及其他规定.

确定正确的 HS 编码时, 您可以准确计算快件的应纳税额, 同时了解必要的程序. 如果在清关过程中应用了错误的HS编码, 企业可能需要修改其声明, 缴纳附加税, 或退税, 导致时间和精力的损失.

为了避免这种情况, 查询 HS 编码时, 您需要小心和精确以确保有效性.

如何查询HS编码
如何查询HS编码

HS编码在进出口中的重要性

HS编码表是确保货物分类在全球范围内统一、系统化的工具. 该系统在大多数国家都采用, 海关语言和术语的共同使用, 使其易于理解和沟通.

这不仅简化了相关个人和组织的工作,而且还支持各国海关当局之间的贸易条约和协议的谈判。.

对于国家机构, HS编码是确定进出口货物种类的依据, 征税并履行其他义务. 除了, 它支持国家和国际执法, 经济战略分析, 和贸易谈判.

对于企业, HS 编码确保遵守法律法规, 有助于规避风险并从自由贸易协定中受益 (自由贸易协定). 如果分类错误, 企业可能会遇到交货时间问题, 费用, 甚至被罚款. 对面的, 正确的分类有助于优化 FTA 的效益.

最准确的HS编码查询方法

准确查询HS编码, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:

参考经验丰富的人的HS编码

Đây là cách nhanh chóng và hiệu quả nhất. Nếu trong công ty bạn có đồng nghiệp hoặc chuyên gia đã từng xuất nhập khẩu mặt hàng tương tự, hãy tham khảo ý kiến họ để có mã HS phù hợp.

查询进出口关税

Bạn có thể tải biểu thuế xuất nhập khẩu từ trang web của Bộ Tài Chính hoặc Tổng cục Hải quan. Biểu thuế này chứa danh mục hàng hóa và mã HS tương ứng. Sử dụng công cụ tìm kiếm trong file để tra cứu theo tên hàng hóa.

查询越南进出口货物清单

Danh mục này được ban hành kèm theo Thông tư 65/2017/TT-BTC, liệt kê chi tiết các nhóm hàng và mã HS. Bạn có thể tải về và tra cứu theo cấu trúc phân cấp.

使用在线查找工具

Các trang web như trang của Tổng cục Hải quan hoặc các công cụ quốc tế như Harmonized Tariff Schedule (HTS) cho phép tra cứu online. Nhập tên hàng hóa hoặc mô tả để tìm mã HS phù hợp.

请参阅国际学生须知

Chú giải HS do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) 颁布, cung cấp hướng dẫn chi tiết về phân loại hàng hóa. Bạn có thể mua hoặc tải phiên bản tiếng Anh để tham khảo.

征求海关意见

Nếu vẫn còn băn khoăn, bạn có thể gửi yêu cầu phân loại trước cho cơ quan hải quan để nhận mã HS chính thức.

HS编码的结构

Mã HS Code có cấu trúc 8-10 chữ số, được xây dựng theo quy ước quốc tế:

  • 6 chữ số đầu: Mã HS chung theo quy ước quốc tế, bao gồm chương (2 chữ số), 团体 (2 chữ số), phân nhóm (2 chữ số).

  • 2-4 chữ số tiếp theo: Mã HS chi tiết theo quy định của Việt Nam, phân loại sâu hơn theo đặc thù quốc gia.

例如: Mã HS 8418.10.00 cho tủ lạnh.

如何查询HS编码
如何查询HS编码

HS编码查询规则

Để tra cứu chính xác, cần tuân thủ 6 quy tắc phân loại HS:

规则1

Phân loại hàng hóa dựa trên chú giải phần, chương, và tên nhóm hàng. Tên phần, chương chỉ mang tính tham khảo, chú giải mới quyết định phân loại.

规则2

  • 规则 2a: Hàng hóa chưa hoàn chỉnh nhưng có đặc tính cơ bản của hàng hoàn chỉnh được phân loại như hàng hoàn chỉnh.

  • 规则 2b: Hàng hóa hỗn hợp được phân loại theo chất liệu chính quyết định đặc tính.

规则3

Hàng hóa thuộc nhiều nhóm được phân loại theo:

  • 规则 3a: Nhóm mô tả cụ thể được ưu tiên.

  • 规则 3b: Phân loại theo nguyên liệu chính nếu không áp dụng 3a.

  • 规则 3c: Phân loại vào nhóm cuối cùng nếu vẫn không xác định.

规则 4

Hàng hóa không phân loại theo các quy tắc trên được xếp vào nhóm có đặc tính giống nhất.

规则5

  • 规则 5a: Bao đựng hàng hóa (như hộp trang sức) được phân loại cùng sản phẩm bên trong.

  • 规则 5b: Bao bì thông thường nhập cùng hàng hóa được phân loại theo hàng hóa.

规则 6

Phân loại vào phân nhóm cần dựa trên chú giải và nội dung phân nhóm, đảm bảo so sánh ở cùng cấp độ.

结论

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tra cứu mã HS Code. Để cập nhật thêm thông tin hữu ích về xuất nhập khẩu, hãy theo dõi Cường Quốc Logistics!

广国货运代理有限公司

办公室: 7楼, Parami建筑, 140 Bach dang, 棕褐色儿子, 胡志明市

热线: 0972 66 71 66

电子邮件: info@cql.com.vn

网站: https://cql.com.vn/

后勤力量