进口工业锅炉的程序: 详细说明2026

进口工业锅炉的程序: 详细说明2026

工业锅炉是工厂中必不可少的设备, 工厂, 和工业园, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hơi nước và nhiệt năng. Vậy làm thế nào để thực hiện thủ tục nhập khẩu nồi hơi công nghiệp một cách suôn sẻ? 我们一起去吧 后勤力量 khám phá chi tiết về khái niệm, 作品, 使用, và quy trình nhập khẩu nồi hơi công nghiệp qua bài viết dưới đây.

Nồi hơi công nghiệp là gì?

Khái niệm nồi hơi công nghiệp

Nồi hơi công nghiệp (Steam Boiler) là thiết bị chuyên dụng chuyển hóa nước thành hơi nước ở nhiệt độ cao, phục vụ cho nhiều mục đích sản xuất như vận hành tua bin hơi, hệ thống sấy, sưởi ấm, hoặc hấp.

Việc nhập khẩu nồi hơi được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở kinh doanh, nhà máy sản xuất, và thậm chí cả khu công nghiệp lớn, đáp ứng nhu cầu về năng lượng nhiệt trong nhiều lĩnh vực.

Cấu tạo của nồi hơi công nghiệp

Một nồi hơi công nghiệp bao gồm các bộ phận chính sau:

  • Hệ thống hơi: Thu thập và kiểm soát lượng hơi nước nóng do nồi hơi tạo ra.

  • Hệ thống cấp nước: Cung cấp nước vào nồi hơi để tạo hơi nước.

  • Hệ thống nhiên liệu: Cung cấp nhiên liệu (như than, trấu, gas, 油) để đốt cháy, tạo nhiệt năng.

  • Thiết bị điều khiển và van hơi: Điều chỉnh hoạt động của nồi hơi, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

  • Buồng đốt: Nơi chứa nhiên liệu để đốt cháy, với nhiệt độ có thể lên đến vài trăm độ C.

  • Đầu đốt: Cung cấp khí hoặc nhiên liệu để duy trì quá trình đốt.

  • Bộ cảm biến nhiệt: Tự động nhận biết và điều chỉnh nhiệt độ trong nồi hơi.

  • Bộ trao đổi nhiệt: Truyền nhiệt từ buồng đốt để làm nóng nước, tăng tốc độ bay hơi.

  • Bể mở rộng: Bảo vệ nồi hơi khỏi áp suất quá cao.

  • Hệ thống bơm tuần hoàn: Đẩy nước nóng qua các ống dẫn và đưa nước dư trở lại bể chứa.

  • Van chống chảy ngược: Ngăn dòng chảy ngược, bảo vệ bơm và nồi hơi.

  • Hệ thống đường ống: Bao gồm đường cung (dẫn hơi/nước nóng) và đường trở lại (đưa nước nguội về nồi hơi).

Phân loại nồi hơi công nghiệp

Tùy vào nhu cầu sử dụng, nồi hơi công nghiệp được chia thành nhiều loại, phổ biến tại Việt Nam bao gồm:

  • Nồi hơi ghi xích: Sử dụng than làm nhiên liệu chính.

  • Nồi hơi đốt trấu: Tận dụng trấu làm nguồn nhiên liệu thân thiện môi trường.

  • Nồi hơi tổ hợp hoặc đa năng: Linh hoạt cho nhiều mục đích sử dụng.

  • Nồi hơi đốt gas/dầu DO/biomass: Sử dụng nhiên liệu khí hoặc sinh khối.

  • Nồi hơi dầu tải nhiệt: Chuyên dụng cho các ngành cần nhiệt độ cao.

Công dụng của nhập khẩu nồi hơi công nghiệp

Nồi hơi công nghiệp là một thiết bị quan trọng trong sản xuất, với các ứng dụng chính như:

  • Cung cấp hơi nước cho hệ thống bếp công nghiệp, sấy khô, hoặc dệt may.

  • Hỗ trợ chế biến thực phẩm, sản xuất giấy, và các ngành công nghiệp nặng.

  • Cung cấp nhiệt năng cho các thiết bị máy móc yêu cầu nhiệt lượng lớn.

  • Ứng dụng trong y tế để tiệt trùng nước uống hoặc thiết bị, hỗ trợ phục hồi chức năng.

  • Sử dụng trong các hệ thống sưởi ấm hoặc sản xuất điện năng qua tua bin hơi.

进口工业锅炉的程序
进口工业锅炉的程序

Mã HS Code của việc nhập khẩu nồi hơi công nghiệp

Nhập khẩu nồi hơi công nghiệp mỗi loại có mã HS Code riêng, thuộc nhóm 8402 (nồi hơi tạo hơi nước hoặc hơi khác) và 8403 (nồi hơi nước sưởi trung tâm). Việc xác định đúng mã HS Code giúp doanh nghiệp tính toán thuế nhập khẩu và tuân thủ các chính sách liên quan. Dưới đây là một số mã HS Code phổ biến:

描述

海关编码

进口税优惠 (%)

Nồi hơi dạng ống nước, công suất > 45 tấn/giờ, hoạt động bằng điện

84021110 0

Nồi hơi dạng ống nước, công suất > 45 tấn/giờ, không dùng điện

84021120 0

Nồi hơi dạng ống nước, công suất 15-45 tấn/giờ, dùng điện

84021211 5

Nồi hơi dạng ống nước, công suất ≤ 15 tấn/giờ, dùng điện

84021219 5

Nồi hơi dạng ống nước, công suất 15-45 tấn/giờ, không dùng điện

84021221 5

Nồi hơi dạng ống nước, công suất ≤ 15 tấn/giờ, không dùng điện

84021229 5

Nồi hơi khác, công suất > 15 tấn/giờ, dùng điện

84021911 3

Nồi hơi khác, công suất ≤ 15 tấn/giờ, dùng điện

84021919 3

Nồi hơi nước quá nhiệt, dùng điện

84022010 0

Thân/vỏ nồi hơi

84039010 0

Các bộ phận khác của nồi hơi

84039090 0

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ mã HS Code để đảm bảo tuân thủ quy định và tính toán chi phí chính xác.


Chứng từ cần thiết khi nhập khẩu nồi hơi

西奥 通告 38/2015/TT-BTC (由第 39/2018/TT-BTC 号通知修订), hồ sơ nhập khẩu nồi hơi bao gồm:

  • Đơn đăng ký kiểm tra chất lượng: Đối với nồi hơi có áp suất trên 0.7 bar.

  • 商业发票 (发票): Chi tiết giá trị và số lượng hàng hóa.

  • 装箱单 (包装清单): 有关包装和件数的信息.

  • 提货单 (提货单): 海运或空运文件.

  • 质量认证 (C/Q): Xác nhận chất lượng sản phẩm từ nhà sản xuất.

  • 原产地证书 (c/o): Nếu muốn hưởng ưu đãi thuế theo hiệp định thương mại tự do (自由贸易协定).

  • Báo cáo kiểm tra (Test Report): Kết quả thử nghiệm từ nhà sản xuất hoặc cơ quan kiểm định.


Quy trình nhập khẩu nồi hơi công nghiệp

Quy trình chi tiết

  1. 步骤1: 报关报关

    • Chuẩn bị đầy đủ chứng từ (合同, 发票, 包装清单, 提货单, c/o, C/Q).

    • Xác định mã HS Code của nồi hơi để áp dụng đúng thuế suất và chính sách.

    • 通过软件将报关信息输入海关系统 (像VNACCS).

  2. 步骤2: Mở tờ khai hải quan

    • In tờ khai và mang bộ hồ sơ đến chi cục hải quan để mở tờ khai.

    • 取决于流 (绿色的, 黄色的, 红色的), thực hiện các bước kiểm tra theo quy định.

    • 报名参加质量测试 (如果适用的话) 西奥 Quyết định 1182/QĐ-BCT (06/04/2021).

  3. 步骤3: Thông quan tờ khai

    • 如果个人资料有效, hải quan sẽ chấp nhận thông quan.

    • 如果有错误, doanh nghiệp cần chỉnh sửa hoặc bổ sung hồ sơ.

    • Nộp thuế nhập khẩu và thuế VAT để hoàn tất thông quan.

  4. 步骤4: 将货物运至仓库

    • 清关后, thanh lý tờ khai và thực hiện các thủ tục để mang hàng về kho.

    • Thông báo cho trung tâm giám định để kiểm tra chất lượng nồi hơi và cấp chứng thư hợp chuẩn/hợp quy.

    • Đối với nồi hơi đã qua sử dụng, cần giám định thêm về tuổi thiết bị.

Kiểm tra chất lượng nồi hơi

Đối với nồi hơi có áp suất làm việc định mức trên 0.7 bar, doanh nghiệp phải thực hiện kiểm tra chất lượng theo Quyết định 1182/QĐ-BCT. Hồ sơ kiểm tra bao gồm:

  • Đơn xin đăng ký kiểm tra chất lượng.

  • 商业发票 (发票).

  • 装箱单 (包装清单).

  • Báo cáo kiểm tra (Test Report).

Thời gian kiểm tra chất lượng thường mất khoảng 5个工作日. Doanh nghiệp có thể thực hiện kiểm tra qua hồ sơ giấy hoặc trên Hệ thống Một cửa Quốc gia.

进口工业锅炉的程序
进口工业锅炉的程序

Kiểm tra hiệu suất năng lượng tối thiểu (MEPS)

Theo quy định của Bộ Công Thương (từ ngày 01/01/2015), nồi hơi công nghiệp phải đáp ứng hiệu suất năng lượng tối thiểu (MEPS) để được phép nhập khẩu và lưu hành. MEPS là tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng thấp nhất mà thiết bị phải đạt được.

Cơ sở thử nghiệm MEPS

Các cơ sở được chỉ định kiểm tra MEPS bao gồm:

  • Quatest 1, Quatest 2, Quatest 3 (Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng).

  • Trung tâm Thử nghiệm-Kiểm định công nghiệp (Viện Cơ khí Năng lượng & Mỏ, Vinacomin).

  • Công ty TNHH Intertek Testing Services (泰国).

  • Korea Testing Laboratory (KTL, 韩国).

Quy trình kiểm tra MEPS

  1. 步骤1: Gửi công văn yêu cầu thử nghiệm

    • Gửi công văn đến cơ sở thử nghiệm, 例如: Công ty TNHH MTV Thí nghiệm điện miền Bắc (ETC1) tại Hà Nội.

    • 地址: Số 465, Nguyễn Văn Linh, Phúc Đồng, Long Biên, 河内.

  2. 步骤2: Nhận báo giá

    • ETC1 sẽ gửi báo giá kiểm tra hiệu suất năng lượng cho doanh nghiệp.

  3. 步骤3: Thống nhất giá và lịch kiểm tra

    • Doanh nghiệp xác nhận báo giá, thông báo ngày thử nghiệm, và gửi lại cho ETC1.

  4. 步骤4: Thử nghiệm tại hiện trường

    • Sau khi nồi hơi được lắp đặt và vận hành, ETC1 cử đội công tác đến kiểm tra hiệu suất.

  5. 步骤5: Nhận biên bản kết quả

    • Kết quả thử nghiệm được cung cấp sau khoảng 1 tuần. Doanh nghiệp thanh toán phí dịch vụ để nhận biên bản.

法律依据

  • Công văn 1592/TCHQ-GSQL (14/02/2015): Hướng dẫn thực hiện MEPS.

  • Thông tư 07/2012/TT-BCT (04/04/2012): Quy định dán nhãn năng lượng.

  • Quyết định 51/2011/QĐ-TTg (12/09/2011): Danh mục thiết bị phải áp dụng MEPS.


Cường Quốc Logistics – Đơn vị hỗ trợ nhập khẩu nồi hơi uy tín

后勤力量, 自2011年成立, 是越南物流和进出口领域的领先单位. 拥有十多年的经验, chúng tôi tự hào là thành viên của các hiệp hội như HLA, VLA, 菲亚特, 和捷运.

Chúng tôi cung cấp các dịch vụ:

  • 运输海, 空气, 和国内的.

  • 报关及进出口委托.

  • Hỗ trợ kiểm tra chất lượng và hiệu suất năng lượng.

  • 国际快递员.

Cường Quốc Logistics cam kết hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu nồi hơi công nghiệp một cách nhanh chóng, 专业的, 并节省成本. 立即联系寻求建议:

结论

Thủ tục nhập khẩu nồi hơi công nghiệp đòi hỏi sự cẩn thận trong việc chuẩn bị hồ sơ, 质量检查, và tuân thủ các quy định về hiệu suất năng lượng. 希望文章来自 后勤力量 为您有效地执行进口流程提供了有用的信息. 联系我们以获得详细和专业的支持!

广国货运代理有限公司

办公室: 7楼, Parami建筑, 140 Bach dang, 棕褐色儿子, 胡志明市

热线: 0972 66 71 66

电子邮件: info@cql.com.vn

网站: https://cql.com.vn/

后勤力量