Das Import von alten Maschinen ist für viele vietnamesische Unternehmen eine beliebte Wahl, um Investitionskosten zu sparen, insbesondere in der produzierenden und verarbeitenden Industrie. Jedoch, Dieser Prozess erfordert die strikte Einhaltung gesetzlicher Vorschriften, um sicherzustellen, dass die Maschinen den Langlebigkeitsstandards entsprechen, Qualität und Umweltschutz. Der folgende Artikel enthält detaillierte Anweisungen zu den Schritten zum Import gebrauchter Maschinen, HS-Code-Bestimmungswort, Importbedingungen, Steuern und Gebühren, zum Zollabfertigungsprozess, Hilft Unternehmen, effektiv zu arbeiten und Risiken zu vermeiden.
Artikelinhalt
HS-Code für alte Maschinen
Um den Prozess des Imports von Gebrauchtmaschinen zu starten, Unternehmen müssen HS-Codes festlegen (Harmonisiertes System) von alten Maschinen. HS-Codes helfen bei der Klassifizierung von Waren, Bestimmen Sie die Einfuhrrichtlinien und geltenden Steuersätze. Mit alten Maschinen, Der HS-Code gehört normalerweise dazu:
- Kapitel 84: Einschließlich aller Kesseltypen, mechanische Maschinen, Fertigungsanlagen wie Drehmaschinen, Fräsmaschine, oder drücken.
- Kapitel 85: Bezogen auf elektrische Geräte, Recorder, Tonwiedergabe, Bild, oder industrielle elektrische Geräte.
Die Bestimmung des konkreten HS-Codes hängt von den Merkmalen ab, Aufbau und Funktion von Maschinen. Unternehmen können auf technische Dokumente zurückgreifen, Produktkatalog oder wenden Sie sich zur Inspektion an die Zollkontrolle. Die Ergebnisse der tatsächlichen Zollkontrolle und die Schlussfolgerungen der Kontrollstelle bilden die Rechtsgrundlage für die Anwendung des HS-Codes. Fehler bei der Ermittlung der HS-Codes können zu Bußgeldern oder Steueranpassungen führen, Daher ist vor der Antragstellung eine sorgfältige Prüfung erforderlich.

Bedingungen für den Import von Altmaschinen
Nhập khẩu máy móc cũ vào Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt theo Quyết định 18/2018/QĐ-TTg và các văn bản liên quan. Speziell:
- Tuổi thọ máy móc: Máy móc không được vượt quá 10 năm tuổi, tính từ năm nhập khẩu trừ đi năm sản xuất. Trong trường hợp máy móc vượt quá 10 năm nhưng vẫn đạt hiệu suất tối thiểu 85% so với ban đầu và được sử dụng cho hoạt động sản xuất trong nước, doanh nghiệp có thể xin phép nhập khẩu sau khi thẩm định đặc biệt.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Máy móc phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về an toàn, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Nếu không có QCVN áp dụng, máy móc cần tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia hoặc tiêu chuẩn của các nước G7 (như Mỹ, Japan, Tugend).
- Các trường hợp bị cấm nhập khẩu: Máy móc bị cấm nếu thuộc danh sách loại bỏ của nước xuất khẩu do lạc hậu, chất lượng kém hoặc gây ô nhiễm môi trường. Tương tự, các dây chuyền công nghệ không đáp ứng yêu cầu về an toàn và hiệu quả năng lượng cũng không được phép nhập khẩu.
Doanh nghiệp cần làm việc với nhà cung cấp để đảm bảo máy móc đáp ứng các tiêu chuẩn này và chuẩn bị giấy tờ chứng minh như giấy chứng nhận năm sản xuất hoặc báo cáo hiệu suất.
Steuern und Gebühren beim Import alter Maschinen
Thuế phí là yếu tố quan trọng cần tính toán khi nhập khẩu máy móc cũ, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tổng thể. Die wichtigsten Steuern umfassen:
- Mehrwertsteuer (MwSt): Mức 10% được áp dụng trên tổng giá trị hàng hóa (CIF-Preis) cộng với thuế nhập khẩu.
- Einfuhrsteuer: Tùy thuộc vào mã HS, mức thuế dao động từ 0% đến 20%. Doanh nghiệp có thể hưởng thuế ưu đãi đặc biệt nếu máy móc được nhập từ các quốc gia có hiệp định thương mại tự do (Freihandelsabkommen) với Việt Nam, như EVFTA, CPTPP hoặc ASEAN. Để được hưởng ưu đãi, cần nộp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/o) gültig.
Zum Beispiel, một lô máy móc có giá CIF là 100.000 USD, chịu thuế nhập khẩu 5% và VAT 10%. Tổng thuế phải nộp là:
- Thuế nhập khẩu = 100.000 × 5% = 5.000 USD.
- VAT = (100.000 + 5.000) × 10% = 10.500 USD.
- Tổng thuế = 5.000 + 10.500 = 15.500 USD.
Doanh nghiệp nên kiểm tra Biểu thuế nhập khẩu mới nhất từ Tổng cục Hải quan hoặc tham khảo dịch vụ tư vấn để tối ưu hóa chi phí thuế.
Erforderliche Dokumente zur Vorbereitung des Imports alter Maschinen
Hồ sơ nhập khẩu máy móc cũ bao gồm các giấy tờ bắt buộc và bổ sung do yêu cầu kiểm định tuổi thọ. Bộ hồ sơ cơ bản gồm:
- Handelsrechnung (Handelsrechnung): Cung cấp thông tin về giá trị, số lượng và mô tả chi tiết máy móc.
- Packzettel (Packliste): Ghi rõ số lượng kiện, Gewicht, kích thước và cách đóng gói.
- Frachtbrief (Frachtbrief): Versanddokumente, xác nhận lô hàng từ cảng xuất khẩu đến Việt Nam.
- Ursprungszeugnis (C/o): Cần thiết để hưởng thuế ưu đãi, do cơ quan có thẩm quyền tại nước xuất khẩu cấp.
- Zollanmeldung: Được khai báo qua hệ thống VNACCS hoặc phần mềm hải quan.
Für alte Maschinen, cần bổ sung:
- Đơn đăng ký kiểm định: Nộp cho tổ chức kiểm định được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định.
- Chứng thư kiểm định: Xác nhận tuổi thọ và tình trạng kỹ thuật của máy móc.
- Giấy chứng nhận năm sản xuất: Do nhà sản xuất cấp, được chứng thực bởi lãnh sự quán Việt Nam tại nước xuất khẩu nếu không có QCVN áp dụng.
Tất cả giấy tờ nước ngoài cần được dịch công chứng sang tiếng Việt. Doanh nghiệp nên chuẩn bị sớm để tránh chậm trễ khi hàng đến cảng.

Prozess des Imports alter Maschinen
Quy trình nhập khẩu máy móc cũ phức tạp hơn hàng hóa thông thường do yêu cầu kiểm định tuổi thọ. Các bước thực hiện bao gồm:
Schritt 1: Zollanmeldung
Doanh nghiệp nhập thông tin vào hệ thống hải quan qua phần mềm VNACCS, sử dụng các chứng từ như hợp đồng, Rechnung, Frachtbrief, C/O và mã HS đã xác định. Quá trình này thường mất 1-2 ngày.
Schritt 2: Offene Zollanmeldung
Hệ thống hải quan sẽ phân luồng tờ khai (Grün, Gelb, Rot). Máy móc cũ luôn thuộc luồng đỏ, yêu cầu kiểm tra thực tế và kiểm định tuổi thọ. Doanh nghiệp in tờ khai, nộp hồ sơ tại chi cục hải quan và phối hợp với tổ chức kiểm định để xác minh năm sản xuất, hiệu suất máy móc.
Schritt 3: Zollabfertigungserklärung
Sau khi kiểm tra hồ sơ và kiểm định hoàn tất, hải quan phê duyệt thông quan nếu không có sai sót. Doanh nghiệp nộp thuế nhập khẩu máy móc cũ và VAT để nhận hàng. Thời gian bước này dao động từ 2-5 ngày.
Schritt 4: Transport von Waren zum Lager
Sau thông quan, doanh nghiệp hoàn tất thủ tục quyết toán tờ khai và vận chuyển hàng về kho bảo quản. Cần kiểm tra tình trạng máy móc để đảm bảo phù hợp với mục đích sử dụng.
Toàn bộ quy trình có thể kéo dài 7-15 ngày, tùy thuộc vào độ phức tạp của lô hàng và sự phối hợp với cơ quan kiểm định.
Hinweise zum Import von Gebrauchtmaschinen
Um Risiken zu vermeiden, Unternehmen müssen dies zur Kenntnis nehmen:
- Kiểm định sớm: Đơn đăng ký kiểm định phải được tổ chức kiểm định xác nhận trước khi nộp hải quan. Doanh nghiệp có thể đưa hàng về kho bảo quản tạm thời, nhưng phải nộp chứng thư kiểm định trong vòng 30 ngày.
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Xác minh giấy tờ từ nhà cung cấp để đảm bảo máy móc không thuộc danh mục cấm nhập khẩu.
- Theo dõi quy định mới: Các văn bản như Quyết định 18/2018/QĐ-TTg có thể được sửa đổi, ảnh hưởng đến điều kiện nhập khẩu máy móc cũ.
- Hợp tác với đơn vị logistics: Các công ty như Cường Quốc Logistics có thể hỗ trợ xử lý thủ tục nhanh chóng, giảm thiểu chi phí lưu kho.
- Rủi ro vi phạm: Nếu máy móc không đạt yêu cầu kiểm định, doanh nghiệp có thể bị phạt hành chính hoặc tịch thu hàng hóa.
Abschließen
Nhập khẩu máy móc cũ là giải pháp kinh tế cho nhiều doanh nghiệp, nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về pháp lý và kỹ thuật. Từ việc xác định mã HS, đáp ứng tiêu chuẩn tuổi thọ và chất lượng, đến chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thông quan, mỗi bước đều cần sự chính xác để tránh chi phí phát sinh hoặc vi phạm pháp luật. Bằng cách tuân thủ các quy định và hợp tác với các đơn vị chuyên nghiệp, doanh nghiệp có thể nhập khẩu máy móc cũ một cách hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và tối ưu hóa chi phí.
Cuong Quoc Freight Forwarding Company Limited
Büro: 7. Stock, Parami -Gebäude, 140 Bach Dang, Tan Sohn Hoa Ward, Ho Chi Minh Stadt
Hotline: 0972 66 71 66
E-Mail: info@cql.com.vn
Webseite: https://cql.com.vn/
Sehen Sie mehr bei