自動車産業の発展に伴い、自動車のタイヤ・シェルなどの重要部品の需要が増加しています。. では、車のタイヤ/シェルとは何でしょうか?? 車のタイヤ/シェルを輸入する手順は何ですか?? 一緒に行きましょう ロジスティクスパワー コンセプトについて詳しく見る, 構成, HSコード, 車のタイヤ/シェルの輸入プロセスについては、以下の記事を参照してください。.
記事の内容
車のタイヤ・タイヤとは何ですか??
車のタイヤ/シェルの概念
車のタイヤ/シェルは車の最も重要な部品の 1 つです, 路面との直接接触を担当します, 車両全体の重量のバランスとサポートを確保. 通常, 各車両には 4 つのタイヤが装備されています, 4輪対応.
荷重を支える役割に加えて、, 車のタイヤも車両の出発をサポートします, 加速する, リダイレクト, 高品質のゴム構造により移動時の振動を軽減します。. これにより、ドライバーの安全性と快適性が向上します。.
車のタイヤ/シェルの構造
車のタイヤの構造には主要なコンポーネントが含まれています:
-
タイヤトレッド: 路面と直接接触する部分, グリップ力と摩擦力を確保.
-
タイヤのサイドウォール: サイド部分, 耐力と保護タイヤ構造.
-
タイヤトレッド: スチール製のリムがタイヤをホイールに固定します.
-
ナイロン裏地: タイヤの耐久性と弾力性を向上させる.
-
鋼ライニング層: 硬度と強度を強化します.
-
内張り: 空気漏れを防ぐ, タイヤの空気圧を維持する.
-
お父さんのクラス (吠える): タイヤの全体構造を作成する.
自動車のタイヤ/シェルの用途
車のタイヤ/シェルは、車を路面に接続するだけでなく、道路において重要な役割を果たします:
-
スムーズな動きをサポート, 振動を減らす, 運転の安全性を向上させます.
-
保証された加速, ブレーキ, そして正しくリダイレクトします.
-
力に耐え、摩擦を軽減する能力により、車両の耐久性と寿命が向上します。.

輸入車用タイヤ・シェルのHSコード
自動車タイヤ/シェルの輸入をグループ別に分類 4011 (ゴム製のインフレータブルタイヤ), 用途および技術仕様に応じて特定の HS コードが適用されます。. 正しい HS コードを決定することは、企業が輸入税を計算し、輸入政策を遵守するのに役立ちます.
以下は一般的なHSコードの一部です:
|
HSコード |
説明する |
輸入税の優遇措置 (%) |
|---|---|---|
| 40111000 |
自動車用タイヤ (bao gồm station wagons và ô tô đua) |
25 |
| 40112010 |
乗用車・トラック用タイヤ, 幅 ≤ 450 mm |
20 |
| 40112090 |
乗用車・トラック用タイヤ, 他のタイプ |
20 |
| 40113000 |
空飛ぶ乗り物用のタイヤ |
0 |
| 40114000 |
バイク用タイヤ |
15 |
| 40115000 |
自転車用タイヤ |
20 |
| 40117000 |
農・林業車両・機械用タイヤ |
0 |
| 401180 |
建設車両・建設機械用タイヤ, 私の, 産業用の積み下ろし |
0-10 |
注記:
-
トラックのタイヤとトラクター・トレーラーのタイヤは異なるHSコードを持っています. 企業が参照できる TCVN 7221:2003年 正確な区別のために.
-
Thuế nhập khẩu ưu đãi dao động từ 0% đến 30%, tùy thuộc vào mã HS và xuất xứ. Thuế VAT áp dụng là 10%.
-
Nếu nhập từ các nước ASEAN (có hiệp định FTA), thuế nhập khẩu có thể giảm xuống 0% khi cung cấp 原産地証明書 (c/o). 例えば, lốp nhập từ Trung Quốc chịu thuế nhập khẩu 20%, trong khi từ ASEAN là 0%.
インポート手順/車タイヤ
書類の準備が必要です
テオ 回覧 38/2015/TT-BTC (通達 39/2018/TT-BTC により修正), hồ sơ nhập khẩu vỏ/lốp ô tô bao gồm:
-
税関申告: Điền thông tin chi tiết về lô hàng.
-
商業送り状 (商業送り状): Ghi rõ giá trị và số lượng lốp.
-
パッケージ (包装内容明細書): 梱包内容と梱包数について.
-
船荷証券 (船荷証券): 海上または航空の輸送書類.
-
原産地証明書 (c/o): Nếu muốn hưởng ưu đãi thuế theo FTA.
-
Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng: テオ Thông tư 41/2018/TT-BGTVT, lốp ô tô mới phải kiểm tra chất lượng và công bố hợp quy.
-
その他の書類 (ある場合): Tùy theo yêu cầu của hải quan.
注記: Nhập khẩu vỏ/lốp ô tô mới 100% không cần giấy phép nhập khẩu, nhưng phải đăng ký kiểm tra chất lượng trước khi lưu hành.
輸入プロセス
-
ステップ1: 税関申告の申告
-
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và nhập thông tin vào hệ thống hải quan qua phần mềm (VNACCSのような).
-
Xác định mã HS Code để áp dụng đúng thuế suất và chính sách.
-
-
ステップ2: オープン税関申告
-
In tờ khai và nộp hồ sơ tại chi cục hải quan.
-
ストリームによっては (緑, 黄色, 赤), thực hiện kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế hàng hóa.
-
-
ステップ3: 申告のクリアランス
-
プロファイルが有効な場合, hải quan chấp nhận thông quan.
-
エラーがある場合, doanh nghiệp cần bổ sung hoặc chỉnh sửa hồ sơ.
-
輸入税と付加価値税を支払って通関手続きを完了してください.
-
-
ステップ4: 商品を倉庫に持ち込む
-
Thanh lý tờ khai và thực hiện các thủ tục để mang hàng về kho.
-
Nộp hồ sơ kiểm tra chất lượng tại Cục Đăng kiểm Việt Nam (18 Phạm Hùng, Mỹ Đình 2, Nam Từ Liêm, ハノイ). Thời gian xử lý hồ sơ là 5営業日.
-

自動車タイヤ/シェルの適合証明書
適合証明の意味
テオ QCVN 34:2017/BGTVT, nhập khẩu vỏ/lốp ô tô phải được công bố hợp quy trước khi lưu hành. Lợi ích của chứng nhận hợp quy bao gồm:
-
Tăng niềm tin của khách hàng vào chất lượng sản phẩm, nâng cao uy tín doanh nghiệp.
-
Đảm bảo an toàn cho người sử dụng, giảm rủi ro liên quan đến sức khỏe và môi trường.
-
Hỗ trợ cơ quan chức năng kiểm tra và quản lý chất lượng sản phẩm.
適合証明の方法
-
Doanh nghiệp gửi 4 mẫu lốp cùng tài liệu kỹ thuật đến cơ quan thử nghiệm được chỉ định.
-
Thời gian thử nghiệm kéo dài khoảng 15 ngày, sau đó cơ quan thử nghiệm gửi kết quả cho doanh nghiệp.
適合を証明する書類
プロフィールが含まれています:
-
製品サンプル: 4 mẫu lốp để thử nghiệm.
-
Đơn xin công bố hợp quy: Theo mẫu quy định.
-
Bản sao Giấy đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đầu tư.
-
分析証明書 (分析証明書): 原本または認証済みコピー 2 部, nêu rõ các chỉ tiêu chất lượng.
-
自由流通証明書 (CFS): Do nước xuất khẩu cấp.
-
Nhãn sản phẩm: Hoặc ảnh chụp nhãn và dự thảo nhãn phụ.
-
Bản mô tả sản phẩm: Ghi rõ thông số kỹ thuật, 特徴.
-
Giấy chứng nhận hợp chuẩn: Do tổ chức chứng nhận hợp quy cấp.
適合証明プロセス
-
ステップ1: Đánh giá sự phù hợp
-
Gửi 4 mẫu lốp và tài liệu kỹ thuật đến cơ quan thử nghiệm để kiểm tra theo QCVN 34:2017/BGTVT.
-
Thời gian thử nghiệm: 15 ngày.
-
-
ステップ2: Nộp hồ sơ công bố hợp quy
-
Nộp hồ sơ tại cơ quan chuyên ngành do Bộ Giao thông Vận tải hoặc UBND tỉnh/thành phố chỉ định (thường là Cục Đăng kiểm).
-
-
ステップ3: 文書処理
-
Nếu hồ sơ không đầy đủ, cơ quan chuyên ngành thông báo bổ sung trong 3営業日.
-
Nếu không bổ sung sau 15 ngày, hồ sơ sẽ bị hủy.
-
プロファイルが有効な場合, cơ quan ban hành Thông báo tiếp nhận hồ sơ công bố hợp quy で 5営業日.
-
-
ステップ4: 結果を得る
-
Thông báo tiếp nhận có giá trị theo giấy chứng nhận hợp quy (hoặc 3 năm nếu tự đánh giá hợp quy).
-

Cuong Quoc Logistics - 自動車タイヤ/シェルの輸入をサポートする評判の高いユニット
ロジスティクスパワー, 2011年より設立, ベトナムの物流と輸出入の分野をリードするユニットです. 当初はCuong Quoc Import Export Company Limitedという名前で運営されていました, 当社は電子製品の輸入を専門としています。, エレクトロニクス, および建設機械. 2020年から, 社名を次のように変更しました クオン・コック・フレイト・フォワーディング・カンパニー・リミテッド, グローバル物流への展開.
10年以上の経験を活かして, 私たちは、HLA などの権威ある協会の会員であることを誇りに思っています。, VLA, フィアット, および JCTRANS. 主なサービスとしては、:
-
海岸, 空気, そして国内の.
-
税関申告および輸出入受託.
-
国際宅配便.
-
Hỗ trợ kiểm tra chất lượng và công bố hợp quy.
Cường Quốc Logistics cam kết mang đến giải pháp nhập khẩu vỏ/lốp ô tô nhanh chóng, プロ, そしてコストを節約する. アドバイスが必要な場合は今すぐお問い合わせください:
結論する
Thủ tục nhập khẩu vỏ/lốp ô tô đòi hỏi sự cẩn thận trong việc chuẩn bị hồ sơ, 品質チェック, và công bố hợp quy. からの記事を希望します ロジスティクスパワー 輸入プロセスを効果的に実行するために役立つ情報を提供します. 詳細かつ専門的なサポートについてはお問い合わせください!
クオン・コック・フレイト・フォワーディング・カンパニー・リミテッド
オフィス: 7階, パラマビル, 140バッハダン, タン・ソン・ホア・ワード, ホーチミン市
ホットライン: 0972 66 71 66
メール: info@cql.com.vn
Webサイト: https://cql.com.vn/
詳細をご覧ください