海港是进出口活动的重要门户, 造成90%的年度关税, 给越南带来显着的经济效益. 现在, 越南有大小海港49个, 其中10个著名国际港口发挥重要作用. 让我们通过下面的文章探索 Cuong Quoc Logistics 的国际港口列表.

文章内容
1. hai phong港口
hai phong港口, 位于越南北部, 是国家通用口岸和国际门户 (IA型), 服务于国际中转目的.
地理位置优越, 现代化的设施和先进的设备, 海防港是东南亚及国际贸易的重要连接点. 港口设有5个分支机构, 共有21个桥墩,总长3,567m, 码头前深度-7,5m至-9,4m. Chua Ve 和 Tan Vu 分公司的集装箱堆场总面积为 712,110 平方米, 位于 Chua Ve 的 CFS 仓库占地 3,300 平方米.
每年, 海防港货物吞吐量突破1000万吨, 但只接受6吨以下的集装箱船.000 至 7.000 载重吨.
2. 头顿港
头顿港是越南两大国际门户之一, 曾成功接收阳明160吨井口船.000 吨位及承载能力 14.000 不是.
港口包括4个主要码头区:
-
蔡梅 – 清迈 – 本定: 为长途海上航线的普通货物和进出口集装箱提供服务, 可进行国际集装箱转运. 该区域可容纳 100 吨以下的船舶.000 吨位及载重量为8的集装箱船.000 标准箱或更多, 拥有符合国际标准的现代化基础设施.
-
富美 – 美轩: 集装箱通用码头, 沿河有多个大型工业设施专用码头, 接收来自 60 艘船舶.000 到 80.000 吨和集装箱容量可达 6.000 不是.
-
定河: 石油和天然气开采专业港口, 钻机维修, 和工业服务, 国防, 救援.
-
Ben Dam – 昆岛: 通用码头, 服务与内地的货物及客运贸易, 接收5吨以下船舶.000 吨.
3. 云峰港
万峰港有潜力成为越南最大的国际转运港, 能够接收最大350吨的液体货船.000 载重吨.
港口包括功能区:
-
大坝蒙码头 (万峰湾以北): 一般及集装箱码头, 服务于 Hon Gom 工业和城市公园, 接受100吨级以上的船舶.000 tấn trở lên và tàu khách du lịch quốc tế. Đây là khu vực tiềm năng phát triển trung chuyển container quốc tế lâu dài.
-
Bến phía Nam Vịnh Vân Phong: Bến chuyên dùng cho hàng lỏng (xăng dầu, 液化气), nhập than cho nhiệt điện và trung chuyển hàng rời, tiếp nhận tàu từ 100.000 至 300.000 吨. 除了, có bến tổng hợp và container cho tàu từ 10.000 至 50.000 吨, phục vụ các khu công nghiệp Ninh Hải, 宁水, Dốc Lết.
4. 归仁港
归仁港, tọa lạc tại Bình Định, nằm trong vịnh kín gió nhờ bán đảo Phương Mai, tạo điều kiện thuận lợi cho tàu cập bến và xếp dỡ hàng hóa. Cảng có thể tiếp nhận tàu trọng tải từ 30.000 至 50.000 载重吨.
Là một trong 10 cảng biển lớn nhất Việt Nam, cảng Quy Nhơn có các khu bến:
-
Quy Nhơn – Thị Nại: 一般及集装箱码头, tiếp nhận tàu từ 10.000 至 30.000 吨, với bến chuyên dùng cho tàu từ 5.000 至 7.000 吨.
-
Nhơn Hội: Khu bến tiềm năng phát triển trong tương lai, phục vụ các cơ sở công nghiệp lớn, tiếp nhận tàu từ 10.000 至 50.000 吨.
-
Bến vệ tinh: Đống Đa, 德吉, 谭泉.
5. 蔡澜港
Cảng Cái Lân tại Quảng Ninh là cảng nước sâu lớn nhất Việt Nam, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc. Với hệ thống đường biển, đường bộ thuận lợi và ít chịu ảnh hưởng từ thiên tai, cảng Cái Lân có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong các dự án đầu tư và dịch vụ biển.
6. 西贡港
Cảng Sài Gòn là trung tâm xuất nhập khẩu chủ lực tại miền Nam Việt Nam, luôn nằm trong nhóm các cảng quốc tế hàng đầu. Cảng bao gồm các khu chức năng:
-
Nhóm cảng container và tổng hợp:
-
祝福: Tiếp nhận tàu trọng tải đến 80.000 载重吨.
-
Cát Lái: Tiếp nhận tàu trọng tải đến 30.000 载重吨.
-
-
Nhóm bến cảng địa phương: Tân Thuận, Bến Nghé, Nhà Rồng, Khánh Hội, Tân Cảng.
-
Nhóm bến quy hoạch phát triển: Gò Công, Cần Giuộc.
Cảng Sài Gòn phục vụ TP. 胡志明市, các khu vực lân cận và đồng bằng sông Cửu Long, với sản lượng hàng hóa hàng năm lên đến 10 triệu tấn, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế khu vực phía Nam.
7. 古罗港
Cảng Cửa Lò tại Nghệ An là cảng tổng hợp, đáp ứng nhu cầu xuất nhập khẩu của doanh nghiệp nội địa và các khu vực Bắc Trung Bộ. Với diện tích 450 hecta, cảng tiếp nhận nhiều đơn hàng quá cảnh từ Lào và Đông Bắc Thái Lan, phục vụ tàu trọng tải từ 10.000 至 20.000 吨.
8. Dung Quat 港口
Cảng Dung Quất tại Quảng Ngãi là một cảng thương mại quốc tế hiện đại, góp phần thu hút đầu tư vào khu kinh tế và công nghiệp lân cận. Các khu bến chính bao gồm:
-
Dung Quất I: 一般及集装箱码头, tiếp nhận tàu từ 10.000 至 50.000 tấn và container sức chở đến 4.000 不是. Có bến chuyên dùng cho dầu khí, đóng sửa tàu, và công nghiệp nặng với tàu từ 20.000 至 150.000 吨.
-
Dung Quất II: Bến chuyên dùng cho dầu thô, 比, 矿石, với tàu từ 100.000 至 350.000 吨, kết hợp bến tổng hợp hỗ trợ Dung Quất I.
-
Bến Sa Kỳ và Bến Đình (李山岛): Bến vệ tinh, tiếp nhận tàu từ 1.000 至 2.000 吨.
9. 陈美港
Cảng Chân Mây tại Thừa Thiên Huế nằm ở vị trí chiến lược, kết nối với Singapore, Philippines và Hồng Kông, đồng thời là trung tâm giữa Huế và Đà Nẵng.
Cảng là bến tổng hợp, phục vụ khu công nghiệp Chân Mây và hàng quá cảnh từ Lào, 泰国东北部. Cảng có bến chuyên dùng cho đóng sửa tàu và tàu khách du lịch quốc tế, tiếp nhận tàu hàng từ 30.000 至 50.000 tấn và tàu khách đến 100.000 GT.

10. Danang港口
Danang港口, nằm trong vịnh Đà Nẵng, là một trong những cảng lớn nhất miền Trung Việt Nam, với hệ thống giao thông thuận lợi và vai trò trung tâm logistics. Cảng có 3 khu bến:
-
仙沙 – 山茶郡: 一般及集装箱码头, phục vụ Đà Nẵng, Bắc Tây Nguyên và hàng quá cảnh từ Lào, 泰国东北部. Tiếp nhận tàu từ 30.000 至 50.000 吨, container sức chở đến 4.000 不是, và tàu khách du lịch quốc tế đến 100.000 GT. Tổng diện tích bãi đạt 178.603m² và kho 14.285m².
-
Thọ Quang: Bến tổng hợp cho tàu từ 10.000 至 20.000 吨, có bến chuyên dùng cho tàu từ 1.000 至 5.000 吨.
-
Liên Chiểu: Hiện chủ yếu phục vụ hàng rời và hàng lỏng, với tiềm năng phát triển thành bến chính trong tương lai, tiếp nhận tàu đến 100.000 tấn và container từ 6.000 至 8.000 不是.
Cảng Đà Nẵng là điểm cuối của Hành lang Kinh tế Đông Tây, kết nối Myanmar, 泰国, 老挝和越南.
结论
Trên đây là danh sách 10 cảng quốc tế quan trọng tại Việt Nam, đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động xuất nhập khẩu và phát triển kinh tế. Để cập nhật thêm thông tin về logistics, hãy theo dõi website của Cường Quốc Logistics.
广国货运代理有限公司
办公室: 7楼, Parami建筑, 140 Bach dang, 棕褐色儿子, 胡志明市
热线: 0972 66 71 66
电子邮件: info@cql.com.vn
查看更多