記事の内容
- 1 1. はじめに — 間違った HS 化粧品コード: 小さな誤差, thiệt hại lớn
- 2 2. Cách hiểu đúng về HS code mỹ phẩm
- 3 3. Bảng HS code mỹ phẩm chi tiết theo từng nhóm
- 4 4. Thuế nhập khẩu mỹ phẩm 2026 — cập nhật mới nhất
- 5 5. Cách tra HS code mỹ phẩm đúng chuẩn (thực chiến)
- 6 6. 3 rủi ro lớn khi áp sai HS code mỹ phẩm
- 7 7. 結論する & tư vấn từ Cường Quốc Logistics
1. はじめに — 間違った HS 化粧品コード: 小さな誤差, thiệt hại lớn
Nhập khẩu mỹ phẩm từ Hàn Quốc, 欧州連合, Nhật Bản hay Mỹ đang bùng nổ, nhưng rất nhiều SMEs gặp “cú sốc” ngay khi hàng về cảng. Lý do? HS code mỹ phẩm sai chỉ một chữ số thôi đã đủ khiến bạn bị truy thu thuế, phạt hành chính và giữ hàng kiểm hóa hàng tuần.
Một sản phẩm mỹ phẩm có thể bị phân loại theo nhiều cách tùy theo công dụng chính, dạng bào chế hay thành phần. Nhiều doanh nghiệp lần đầu nhập hàng chỉ copy mã HS từ nhà cung cấp nước ngoài hoặc chọn mã “gần giống” để tiết kiệm thời gian. Kết quả: tờ khai bị hải quan bác, phải sửa lại, phát sinh chi phí lưu kho và thậm chí bị phạt từ 20–50% số thuế thiếu.
HS code không chỉ là một dãy số — đó là “chìa khóa” quyết định mức thuế bạn phải nộp và tốc độ thông quan. Sai mã HS code mỹ phẩm có thể làm chi phí nhập khẩu tăng vọt 10–30%, thậm chí lên hàng trăm triệu đồng một lô hàng.
ロジスティクスパワー (CQL) từng hỗ trợ một SME tại TP.HCM nhập lô serum dưỡng da Hàn Quốc. Doanh nghiệp tự áp mã 3304.99.90 thay vì mã chính xác 3304.99.30. Kết quả: hải quan truy thu thêm 120 triệu đồng thuế + phạt chậm nộp. Chỉ sau khi CQL kiểm tra lại và điều chỉnh, lô hàng được thông quan đúng mức thuế ưu đãi.
Bài viết này cập nhật HS code mỹ phẩm và thuế nhập khẩu 2026 chi tiết theo từng nhóm sản phẩm, kèm bảng tra cứu rõ ràng, cách tra đúng chuẩn và những sai lầm thực tế để bạn tránh mất tiền oan.

2. Cách hiểu đúng về HS code mỹ phẩm
HS code mỹ phẩm thuộc Chương 33 của Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam: “Tinh dầu và các chất tựa nhựa; 香水, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh”.
Phân loại chính dựa trên công dụng chính của sản phẩm chứ không phải tên thương mại hay bao bì. Nguyên tắc quan trọng theo Thông tư 31/2022/TT-BTC (vẫn áp dụng 2026):
- Xác định メイン関数: 補う, dưỡng da, chăm sóc tóc, nước hoa hay vệ sinh cá nhân.
- Xem dạng sản phẩm: ケム, ローション, gel, spray, powder…
- So sánh với chú giải chi tiết của từng phân nhóm (explanatory notes).
Sai lầm phổ biến mà SMEs hay mắc phải:
- Phân loại theo tên thương mại (ví dụ nghĩ “serum” là 3304.99.90 mà không kiểm tra công dụng dưỡng da chính).
- Copy nguyên HS code từ supplier mà không đối chiếu với Biểu thuế Việt Nam.
- Không phân biệt được sản phẩm borderline (vừa dưỡng da vừa trị mụn).
ロジスティクスパワー thường gặp trường hợp nhà cung cấp Hàn Quốc ghi mã HS theo hệ thống của họ, nhưng khi khai hải quan Việt Nam lại bị sai hoàn toàn. Kết quả là phải mở tờ khai mới, mất thêm 5–7 ngày và chi phí phát sinh.
Hiểu đúng HS code mỹ phẩm giúp bạn dự tính chính xác chi phí từ khâu báo giá, tránh bất ngờ khi thông quan.
3. Bảng HS code mỹ phẩm chi tiết theo từng nhóm
Dưới đây là bảng tra HS code mỹ phẩm chi tiết theo từng nhóm sản phẩm phổ biến nhất năm 2026 (theo Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành).
| Nhóm sản phẩm | HSコード | Mô tả chi tiết | Ví dụ sản phẩm phổ biến | 輸入税の優遇措置 (MFN) |
|---|---|---|---|---|
| Trang điểm (Makeup) | 3304.10.00 | リップメイクの準備 | 口紅, リップクリーム, tint môi | 20% |
| 3304.20.00 | アイメイクの準備 | アイシャドウ, mascara, eyeliner | 22% | |
| 3304.30.00 | Chế phẩm dùng cho móng tay/móng chân | マニキュア, ネイルケア, tẩy móng | 22% | |
| 3304.91.00 | チョーク (圧縮または非圧縮) | フェイスパウダー, 赤面, phấn lót | 22% | |
| Chăm sóc da (Skincare) | 3304.99.20 | ニキビ対策クリーム | Kem trị mụn, gel chống mụn | 10% |
| 3304.99.30 | Kem và dung dịch (ローション) 顔やその他の皮膚に塗布します | スキンケアクリーム, 血清, sữa dưỡng thể | 20% | |
| 3304.99.90 | その他のタイプ | Mặt nạ, toner, essence (không thuộc trên) | 20% | |
| Chăm sóc tóc (Haircare) | 3305.10.10 | Dầu gội có tính chất chống nấm | Dầu gội trị gàu, chống nấm | 15% |
| 3305.10.90 | Dầu gội loại khác | Dầu gội dưỡng tóc, làm sạch | 15% | |
| 3305.20.00 | Chế phẩm uốn tóc hoặc làm duỗi tóc | Kem uốn, kem duỗi | 20% | |
| 3305.30.00 | Keo xịt tóc | Hair spray, keo giữ nếp | 20% | |
| 3305.90.00 | その他のタイプ | Dầu xả, serum dưỡng tóc | 20% | |
| Nước hoa | 3303.00.00 | Nước hoa và nước thơm | Nước hoa, eau de parfum, body mist | 18% |
| Sản phẩm cá nhân khác | 3307.10.00 | Chế phẩm trước/sau cạo râu | Aftershave, pre-shave | 20% |
| 3307.20.00 | Chế phẩm khử mùi cơ thể | Lăn khử mùi, xịt khử mùi | 20% | |
| 3307.30.00 | Muối tắm và chế phẩm tắm khác | Muối tắm, bọt tắm | 20% | |
| 3307.90.00 | その他のタイプ | Khăn tẩy trang tẩm mỹ phẩm, xịt khử mùi | 20% |
重要な注意事項: Một số sản phẩm borderline (例えば: kem dưỡng da kiêm trị mụn) dễ bị phân loại sai giữa 3304.99.20 (10%) và 3304.99.30 (20%). Sai một chữ số có thể tăng chi phí thuế gấp đôi.
ロジスティクスパワー từng xử lý case một lô kem dưỡng da được nhà cung cấp Nhật ghi là “loại khác” (3304.99.90) nhưng thực tế thuộc kem dưỡng thể → áp đúng 3304.99.30 giúp khách tiết kiệm 18% thuế.

4. Thuế nhập khẩu mỹ phẩm 2026 — cập nhật mới nhất
Thuế nhập khẩu mỹ phẩm 2026 gồm hai phần chính:
- 輸入税 (MFN): 10–22% tùy mã HS (theo Biểu thuế ưu đãi).
- バット: 10% (tính trên giá CIF + thuế nhập khẩu).
So sánh thuế MFN và ưu đãi đặc biệt theo FTA (2026年):
| Mã HS chính | Thuế MFN | Thuế từ Hàn Quốc (VKFTA/AKFTA) | Thuế từ EU (EVFTA) | Thuế từ ASEAN/CPTPP | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 3303.00.00 | 18% | 5% | 0–4,5% | 0% | Cần C/O phù hợp |
| 3304.10.00 | 20% | 5% | 0–5,5% | 0% | 口紅 |
| 3304.99.30 | 20% | 10% | 0% | 0% | Kem dưỡng da phổ biến |
| 3305.10.90 | 15% | 0% | 0% | 0% | シャンプー |
| 3307.xx | 20% | 10–20% | 0–5% | 0% | Sản phẩm cá nhân |
Insight thực tế: Không phải mỹ phẩm nào cũng giảm về 0%. Phụ thuộc vào 起源 そして C/O hợp lệ (form VK cho Hàn Quốc, form EUR.1 cho EU, form D cho ASEAN…). 2026年, EVFTA đã cắt giảm sâu ở nhiều dòng mỹ phẩm cao cấp.
ロジスティクスパワー hỗ trợ một khách hàng nhập nước hoa EU: áp dụng đúng EVFTA + C/O chuẩn giúp giảm từ 18% MFN xuống còn 4,5%, tiết kiệm hơn 85 triệu đồng cho một container.
5. Cách tra HS code mỹ phẩm đúng chuẩn (thực chiến)
ステップ1: Xác định bản chất sản phẩm
- Công dụng chính (補う? dưỡng da? chăm tóc?).
- Dạng bào chế (ケム, ローション, spray…).
- Thành phần nổi bật (có tính chất dược mỹ phẩm không?).
ステップ2: Tra cứu trên Biểu thuế xuất nhập khẩu 2026 chính thức (customs.gov.vn hoặc file Excel cập nhật).
ステップ3: So sánh mô tả HS code với chú giải chi tiết (explanatory notes). Không chọn mã “gần giống”.
ステップ4: Kiểm tra chéo với forwarder/hải quan trước khi khai.
Checklist nhanh cho SMEs:
- Không dùng HS code từ supplier mà chưa đối chiếu.
- Không chọn mã “loại khác” khi có mã cụ thể.
- Kiểm tra xuất xứ để áp FTA ngay từ hợp đồng.
- Lưu biên bản phân loại nếu sản phẩm borderline.
Quy trình nội bộ CQL luôn kiểm tra HS code trước khi báo giá vận chuyển. そのおかげで, khách hàng tránh được 90% trường hợp bị hải quan yêu cầu sửa tờ khai.
6. 3 rủi ro lớn khi áp sai HS code mỹ phẩm
Rủi ro 1: Truy thu thuế Hải quan phát hiện sai mã sau thông quan → truy thu toàn bộ thuế thiếu + lãi chậm nộp (có thể lên hàng trăm triệu).
Rủi ro 2: Phạt hành chính Khai sai HS code bị phạt 20–50% số thuế thiếu theo Thông tư 38/2015/TT-BTC và 39/2018/TT-BTC.
Rủi ro 3: 通関手続きが遅い & チェック Hàng bị giữ để kiểm tra, phát sinh phí lưu kho 5–10 triệu/ngày.
ロジスティクスパワー từng hỗ trợ một doanh nghiệp bị truy thu 250 triệu đồng vì áp sai mã dầu gội (3305.10.90 thành 3305.90.00). Sau khi CQL phối hợp giải trình và điều chỉnh, công ty chỉ phải nộp thêm thuế đúng mức mà không bị phạt thêm.

7. 結論する & tư vấn từ Cường Quốc Logistics
HS code mỹ phẩm 2026 không khó nếu bạn tra cứu đúng cách và hiểu rõ logic phân loại. Việc áp sai mã không chỉ làm tăng chi phí mà còn làm chậm toàn bộ chuỗi cung ứng.
Nếu bạn đang:
- Cần bảng HS code chi tiết cho lô hàng cụ thể
- Muốn tối ưu thuế qua FTA (韓国, EU…)
- Hoặc đang gặp trường hợp hải quan yêu cầu sửa mã
ロジスティクスパワー (CQL) sẵn sàng hỗ trợ kiểm tra miễn phí HS code và tư vấn tối ưu chi phí trước khi nhập. Với DNA “Nhận việc khó, chăm từ nhỏ, nuôi thành lớn”, chúng tôi đồng hành cùng SMEs từ khâu tra cứu đến thông quan suôn sẻ.
Liên hệ ngay:
クオン・コック・フレイト・フォワーディング・カンパニー・リミテッド
オフィス: 7階, パラマビル, 140バッハダン, タン・ソン・ホア・ワード, ホーチミン市
ホットライン: 0972 66 71 66
メール: info@cql.com.vn
Webサイト: https://cql.com.vn/
CQL – Kiên nhẫn, 良心的な, đồng hành cùng doanh nghiệp trong từng lô hàng.
(Bài viết cập nhật theo Biểu thuế xuất nhập khẩu 2026 và các FTA hiện hành. Khuyến nghị kiểm tra trực tiếp trên hệ thống hải quan trước khi khai báo.)
詳細をご覧ください