해상운송은 합리적인 비용과 높은 편리성으로 인해 널리 사용되는 물품 운송 방법 중 하나입니다.. 현재, 세계 무역량의 약 90%가 바다를 통해 운송됩니다.. 아래 기사를 통해 Cuong Quoc Logistics의 해상 운송 화물선의 일반적인 유형을 살펴보겠습니다..

기사 내용
1. 컨테이너선 (컨테이너선)
컨테이너선은 특별한 디자인을 지닌 특수 선박입니다., 다른 종류의 선박과 다르게. 컨테이너선은 용량이 크다, 1부터.000 5까지.000 ~ 아니다, 컨테이너에 포장된 엄청난 양의 물품을 운송할 수 있습니다..
이는 세계 무역 상품의 90%를 운송하는 수단입니다.. 컨테이너선의 백미는 빠른 이동 속도다., 시간당 26노트 이상 도달. 컨테이너선은 선상에서 크레인을 사용하지 않고 항구에서 갠트리 크레인을 사용하여 물품을 싣고 내리는 선박입니다..
컨테이너선의 설계 특징에는 해치 개구부와 같거나 더 큰 바닥 면적을 가진 화물창이 포함됩니다., 컨테이너를 여러 층으로 쌓을 때 균형을 유지하기 위해 선박 양쪽에 물 밸러스트 탱크가 있습니다..

2. 냉동 화물선 (냉동선)
냉동 화물선, 냉동선으로도 알려져 있음, 과일 등 부패하기 쉬운 물품을 운송하기 위해 특수 냉동 시스템을 갖춘 선박 유형입니다., 채소, 고기, 물고기…
구조에 대하여, 냉동선박은 일반 화물선과 유사하다., 각 상품별 적정 온도를 유지하기 위한 냉각 시스템을 갖추고 있습니다.. 화물창에는 작은 뚜껑이 있고 알루미늄 또는 합금 벽으로 단열되어 있습니다., 여행 내내 상품의 품질이 항상 유지되도록 보장.
3. 일반 화물선 (일반 화물선)
일반 화물선 (일반 화물선) 개별 포장된 물품이나 고정된 물품을 운송하도록 설계되었습니다., 기계와 같은, 산업 장비, 그릇…
Mỗi chuyến tàu bách hóa thường chở từ 10-15 container, được xếp gọn gàng trên boong tàu. Tàu được trang bị các thiết bị xếp dỡ và chằng buộc container để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.
4. 벌크 화물선 (벌크선)
Tàu chở hàng rời (벌크선) là loại tàu phổ biến dùng để vận chuyển hàng hóa khô, không đóng thùng như than đá, 철광석, 시리얼, 황… Hàng hóa được chứa trực tiếp trong khoang hàng chống thấm nước của tàu.
Tàu chở hàng rời có cấu trúc chắc chắn với một boong tàu, két hông và két treo ở hai bên mạn hầm, giúp điều chỉnh trọng tâm dễ dàng. Miệng hầm hàng rộng tạo điều kiện thuận lợi cho việc xếp dỡ, và hầm hàng được gia cố để chịu được va đập từ thiết bị và hàng hóa.
5. 로로선 (로로선)
로로선 (Roll on/Roll off) là loại tàu chuyên chở các hàng hóa có bánh lăn như ô tô, rơ-moóc, toa tàu… Tàu được thiết kế với các cầu dẫn ở đuôi và hai bên mạn, giúp phương tiện tự hành dễ dàng lên xuống tàu.
Tàu Roro có cấu trúc hình khối lớn, với phần thượng tầng kín hoàn toàn theo chiều dài và chiều rộng của tàu, đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
6. 액체 유조선 (탱커)
Tàu chở chất lỏng (탱커) được thiết kế để vận chuyển các loại hàng hóa dạng lỏng như dầu thô, 화학적인, khí đốt hóa lỏng (LPG), khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), hoặc thậm chí rượu và nước.
Thân tàu được chia thành nhiều khoang riêng biệt để chứa chất lỏng, với hệ thống máy bơm và đường ống trên boong và trong khoang để bơm hút hàng hóa. Tàu tanker có cấu trúc vững chắc, đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.
7. 목재운송선 (나무꾼)
Tàu chở gỗ (나무꾼) chuyên vận chuyển gỗ nguyên cây hoặc gỗ xẻ. Thành tàu phải có độ bền cao để chịu được khối lượng gỗ lớn trên boong. Tàu được thiết kế với kết cấu đặc biệt để đảm bảo gỗ không bị xê dịch trong suốt hành trình, phù hợp với nhu cầu vận chuyển gỗ trên quy mô lớn.
8. 선박 운반 바지선 (선박에 탑승한 라이터)
바지선을 운반하는 선박 (선박에 탑승한 라이터) hoạt động theo hệ thống vận tải gồm một tàu mẹ trọng tải lớn và các sà lan có trọng tải từ 500-1.000 톤. Sà lan chứa hàng hoặc container được kéo từ cảng sông ra cảng biển, sau đó được xếp lên tàu mẹ bằng cần cẩu, 유압 리프팅 시스템 또는 플로팅 방식.
Tại cảng đích, sà lan được dỡ xuống và đưa vào các cảng nội địa hoặc dỡ hàng ngay tại cảng biển. Loại tàu này đặc biệt hiệu quả ở các quốc gia có hệ thống vận tải đường sông phát triển.
화물선 종류의 분류
Các loại tàu chở hàng trong vận tải biển được phân loại dựa trên các tiêu chí sau:
-
운송 목적에 따라: Tàu chở hàng, tàu chở người, hoặc tàu chở cả người và hàng.
-
전문화 수준에 따라: Tàu chuyên dụng hoặc tàu bán chuyên dụng.
-
업무 범위에 따라: Tàu nội địa, 국제선, 모선, 작은 배.
-
물품을 싣고 내리는 방법에 따라: Tàu bốc dỡ qua lan can hoặc qua cầu dẫn.
Doanh nghiệp có thể lựa chọn loại tàu phù hợp tùy theo nhu cầu vận chuyển cụ thể.
끝내다
Vận tải biển là lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp nhờ tính tiện lợi, nhanh chóng và chi phí hợp lý. Các loại tàu chở hàng được thiết kế chuyên biệt cho từng mục đích, giúp vận chuyển hàng hóa hiệu quả và an toàn. Hãy tham khảo danh sách các loại tàu trên để lựa chọn phương tiện phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.
더욱 유용한 물류정보를 업데이트하기 위해, hãy theo dõi Cường Quốc Logistics!
Cuong Quoc Freight Forwarding Company Limited
사무실: 7 층, 파라미 빌딩, 140 바흐 당, 황갈색 아들 호아 워드, 호치민시
핫라인: 0972 66 71 66
이메일: info@cql.com.vn
웹사이트: https://cql.com.vn/
자세히보기