運送会社の割増料金 (現地料金) それは何ですか、そしてどのような種類が含まれていますか?? 海上輸送以外にも, 輸入企業は多くの場合、船会社や運送業者から追加料金を負担しなければなりません。. 以下の記事を通じて、Cuong Quoc Logistics でこれらの種類の追加料金に関する詳細情報を調べてみましょう。!
記事の内容
- 1 配送業者の追加料金 (現地料金) 何?
- 2 配送会社追加料金の種類 (現地料金) 人気のある
- 2.1 端末手数料 (THC)
- 2.2 手数料 - 手数料 (HLF)
- 2.3 配達注文料金 – 配達注文料金 (自由度)
- 2.4 自動マニフェストシステム (AMS)
- 2.5 書類料金 – 書類料金 (ドキュメント)
- 2.6 コンテナ貨物ステーションの料金 - コンテナ貨物ステーションの料金 (CFS)
- 2.7 船荷証券修正手数料 – 修正手数料
- 2.8 燃料価格変動手数料 – バンカー調整係数 (BAF, EBS)
- 2.9 ピークシーズンの割増料金 (PSS)
- 2.10 コンテナの不均衡料金 – コンテナの不均衡料金 (CIC)
- 2.11 一般的なレートの引き上げ – 一般的なレートの引き上げ (GRI)
- 2.12 低硫黄割増料金 (LSS)
- 2.13 港湾混雑割増料金 (PCS)
- 2.14 コンテナ清掃料金 – 清掃料金 (CLF)
- 2.15 エントリー概要宣言手数料 - エントリー概要宣言 (ENS)
- 2.16 電子マニフェスト提出手数料 – 事前提出ルール (空軍)
- 3 結論する
配送業者の追加料金 (現地料金) 何?
運送会社の割増料金 (現地料金) 輸出入手続き中に積地港と積地港で発生する現地手数料の徴収です。.
海上輸送以外にも (海上輸送), 多くの場合、企業は配送会社や運送会社に追加の現地料金を支払わなければなりません。. これらの料金は両方の荷送人に適用されます (荷主) そして荷受人 (荷受人), 各船会社・港の規定による. フォワーダーは仲介者としてのみこの料金を徴収します, その後、運送会社または港に返送してください.

配送会社追加料金の種類 (現地料金) 人気のある
-
端末手数料 (THC)
ファイ端末手数料 (THC) 共通料金です, 港での商品の積み下ろしの支払いに使用される. この料金は商品のコンテナごとに計算されます, コンテナの積み下ろしなどのコストを相殺するため, 港湾ヤードでのコンテナの収集, V.V. この手数料のおかげで, 運送会社は追加費用を負担する必要はありませんが、荷主から費用を回収します。.
-
手数料 - 手数料 (HLF)
ファイ手数料 (HLF) 運送会社が荷送人または荷受人から徴収するために課す料金です. Phí này được xem như chi phí cho việc forwarder phối hợp với đại lý tại các quốc gia khác để thực hiện các công việc như phát hành Bill of Lading (B/L), Delivery Order (D/O), 税関申告, và xử lý các chứng từ liên quan.
-
配達注文料金 – 配達注文料金 (自由度)
Phí Delivery Order Fee (自由度) là chi phí liên quan đến việc lấy lệnh giao hàng. Khi hàng nhập khẩu đến, consignee cần đến hãng tàu để nhận lệnh giao hàng (D/O) sau khi nhận được thông báo hàng đến (到着通知). その後, consignee mang D/O đến cảng để xuất trình và làm thủ tục nhận hàng. Hãng tàu sẽ thu phí DOF khi phát hành lệnh này.
-
自動マニフェストシステム (AMS)
Phí AMS là khoản phí bắt buộc theo yêu cầu của hải quan tại một số quốc gia như Mỹ và Canada. Phí này được áp dụng để khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng được xếp lên tàu để vận chuyển đến các nước này. Mức phí AMS thường dao động từ 30-40 USD mỗi bill.

-
書類料金 – 書類料金 (ドキュメント)
Phí Documents Fee (ドキュメント) tương tự như phí DOF, liên quan đến việc phát hành các chứng từ vận tải như Bill of Lading (B/L) hoặc Airway Bill. Đây là khoản phí mà shipper hoặc consignee trả để nhờ hãng vận chuyển xử lý các thủ tục chứng từ.
-
コンテナ貨物ステーションの料金 - コンテナ貨物ステーションの料金 (CFS)
Phí Container Freight Station Fee (CFS) là khoản phí phát sinh khi hàng hóa được dỡ từ container vào kho hoặc từ kho ra container. Loại phí này thường được các công ty vận tải thu để bù đắp chi phí quản lý và xử lý hàng hóa tại kho.
-
船荷証券修正手数料 – 修正手数料
Phí Amendment Fee áp dụng khi shipper hoặc consignee yêu cầu chỉnh sửa thông tin trên Bill of Lading (B/L) do một số lý do nhất định. Hãng tàu sẽ thu khoản phí này, thường dao động từ 50-100 USD tùy theo quy định.
-
燃料価格変動手数料 – バンカー調整係数 (BAF, EBS)
Phí Bunker Adjustment Factor (BAF) là khoản phí để bù đắp sự biến động giá nhiên liệu của hãng tàu. Phí này được áp dụng tùy theo từng thời kỳ và tuyến vận chuyển, đặc biệt phổ biến trên các tuyến châu Âu và châu Á. Mức phí thay đổi tùy thuộc vào chính sách của từng hãng tàu.
-
ピークシーズンの割増料金 (PSS)
Phí Peak Season Surcharge (PSS) được áp dụng trong các giai đoạn cao điểm vận chuyển, khi nhu cầu vận tải tăng cao. Đây là khoản phí mang tính thời điểm, chỉ xuất hiện vào những mùa vận chuyển bận rộn.
-
コンテナの不均衡料金 – コンテナの不均衡料金 (CIC)
Phí Container Imbalance Charge (CIC) là khoản phí để bù đắp chi phí vận chuyển container từ nơi thừa đến nơi thiếu container. Phí này đảm bảo các địa điểm luôn có đủ container để đóng hàng, thường được áp dụng cho hàng nhập khẩu.
-
一般的なレートの引き上げ – 一般的なレートの引き上げ (GRI)
Phí General Rate Increase (GRI) là khoản phí bổ sung vào cước vận chuyển trên một số hoặc tất cả các tuyến đường trong một khoảng thời gian nhất định, thường vào mùa cao điểm. GRI được hãng tàu quyết định dựa trên cung và cầu, và thường được thông báo trên website của họ.
-
低硫黄割増料金 (LSS)
Phí Low Sulphur Surcharge (LSS) là khoản phí bắt buộc nhằm giảm lượng khí thải lưu huỳnh trong vận tải biển và hàng không. Phí này được áp dụng trên tất cả các tuyến vận chuyển, đặc biệt tại các khu vực kiểm soát khí thải (ECA).
-
港湾混雑割増料金 (PCS)
Phí Port Congestion Surcharge (PCS) phát sinh khi cảng gặp tình trạng tắc nghẽn hàng hóa, dẫn đến chi phí lưu bãi tăng cao. Trong trường hợp tàu phải chờ 2-3 ngày để giải phóng hàng, hãng tàu hoặc đại lý sẽ thu phí này để bù đắp chi phí.
-
コンテナ清掃料金 – 清掃料金 (CLF)
Phí Cleaning Fee (CLF) là khoản phí mà consignee trả để làm sạch container rỗng sau khi nhận hàng và trả container về depot. Tùy thuộc vào mức độ vệ sinh (không dùng nước, dùng nước và hóa chất, hoặc tẩy mùi), phí này sẽ khác nhau và thường được thu khi lấy D/O.
-
エントリー概要宣言手数料 - エントリー概要宣言 (ENS)
Phí Entry Summary Declaration (ENS) là khoản phí khai báo sơ bộ hàng hóa xuất khẩu sang thị trường châu Âu. Phí này đảm bảo an ninh hàng hóa thông qua việc khai báo thông tin như người gửi, 受信機, và mức độ rủi ro của lô hàng, giúp kiểm soát chặt chẽ các lô hàng nguy hiểm.
-
電子マニフェスト提出手数料 – 事前提出ルール (空軍)
Phí Advance Filing Rules (空軍) là khoản phí khai báo manifest điện tử cho hàng hóa xuất khẩu sang Nhật Bản. Hãng tàu sẽ thay mặt shipper truyền thông tin hàng hóa cho hải quan Nhật Bản ít nhất 24 giờ trước khi tàu di chuyển, nhằm hạn chế buôn lậu và rủi ro hàng hóa.
結論する
Hy vọng bài viết từ Cường Quốc Logistics đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các phụ phí hãng tàu (現地料金). Để cập nhật thêm thông tin về lĩnh vực logistics.
クオン・コック・フレイト・フォワーディング・カンパニー・リミテッド
オフィス: 7階, パラマビル, 140バッハダン, タン・ソン・ホア・ワード, ホーチミン市
ホットライン: 0972 66 71 66
メール: info@cql.com.vn
Webサイト: https://cql.com.vn/
詳細をご覧ください