記事の内容
- 1 1. Mở đầu — Vì sao hiểu sai Incoterms khiến doanh nghiệp mất tiền?
- 2 2. インコタームズとは何ですか?? Hiểu đúng trong 2 phút
- 3 3. Tổng quan 11 điều kiện Incoterms 2020
- 4 4. Giải thích nhanh 11 điều kiện (dễ hiểu cho người mới)
- 5 5. So sánh các điều kiện dễ nhầm nhất
- 6 6. Cách chọn Incoterms phù hợp (rất thực tế)
- 7 7. 3 sai lầm phổ biến khi dùng Incoterms
- 8 8. 結論する & tư vấn từ CQL
1. Mở đầu — Vì sao hiểu sai Incoterms khiến doanh nghiệp mất tiền?
Cùng một lô hàng container 40′ từ Thượng Hải về TP.HCM, cùng tuyến đường, cùng hãng tàu.
Doanh nghiệp chọn đúng インコタームズ sẽ kiểm soát tốt chi phí và rủi ro. 反対, chọn sai điều kiện giao hàng có thể phát sinh thêm hàng chục triệu đồng phí local charge, demurrage, hoặc phí dỡ hàng không đáng có.
現実, rất nhiều SMEs Việt Nam vẫn chỉ quen dùng FOB または CIF vì “người ta hay dùng vậy”. Họ chưa nắm rõ bản chất từng điều kiện dẫn đến tình trạng người mua bất ngờ chịu thêm cước chính, hoặc người bán phải gánh phí hải quan tại cảng đích.
Incoterms không chỉ là điều kiện giao hàng — mà là “cách chia tiền và rủi ro” giữa hai bên. Hiểu đúng giúp doanh nghiệp chủ động tối ưu chi phí. Hiểu sai, chi phí tăng mà không rõ nguyên nhân.
で CQL, chúng tôi từng hỗ trợ một doanh nghiệp nhập nguyên liệu sản xuất chọn CIF. Kết quả: phát sinh thêm 45 triệu đồng phí local và lưu kho vì người bán chọn hãng tàu đắt đỏ và chậm lịch. Sau khi chuyển sang FOB, doanh nghiệp này kiểm soát hoàn toàn cước phí và tiết kiệm đáng kể.

2. インコタームズとは何ですか?? Hiểu đúng trong 2 phút
インコタームズ (International Commercial Terms) là bộ quy tắc thống nhất do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) 公布する, dùng để quy định rõ trách nhiệm của người bán và người mua trong thương mại quốc tế. Phiên bản hiện hành là Incoterms® 2020.
Mục đích cốt lõi của インコタームズ 含む:
- Xác định 配達ポイント.
- 規則 ai chịu chi phí (輸送, 保険, thủ tục hải quan…).
- Xác định điểm chuyển giao rủi ro (từ lúc nào hàng hóa thuộc trách nhiệm bên nào).
重要な注意事項: インコタームズ không quy định quyền sở hữu hàng hóa, không quy định thời điểm thanh toán, cũng không giải quyết tranh chấp hợp đồng. Nhiều doanh nghiệp hiểu sai điểm này dẫn đến tranh cãi không đáng có sau này.
3. Tổng quan 11 điều kiện Incoterms 2020
インコタームズ 2020 gồm 11 điều kiện, được chia thành 4 nhóm dễ nhớ:
- Nhóm E: EXW
- Nhóm F: FCA, FAS, FOB
- グループC: CPT, CIP, CFR, CIF
- グループD: DAP, DPU, DDP
Dưới đây là bảng tổng quan:
| 状態 | グループ | Ai trả cước vận chuyển chính | Điểm chuyển rủi ro | Phù hợp nhất với |
|---|---|---|---|---|
| EXW | E | Người mua | Tại kho người bán | Doanh nghiệp có forwarder mạnh |
| FCA | F | Người mua | Khi giao cho carrier | Hàng đa phương thức |
| FAS | F | Người mua | Bên cạnh tàu tại cảng xuất | Hàng rời, bulk |
| FOB | F | Người mua | Khi hàng qua lan can tàu xuất | Container đường biển |
| CFR | C | Người bán | Khi hàng qua lan can tàu xuất | Hàng khô |
| CIF | C | Người bán | Khi hàng qua lan can tàu xuất | Hàng cần bảo hiểm |
| CPT | C | Người bán | Khi giao cho carrier đầu tiên | マルチモーダルトランスポート |
| CIP | C | Người bán | Khi giao cho carrier đầu tiên | 高価値商品 |
| DAP | D | Người bán | Tại nơi chỉ định (chưa dỡ) | Giao tận kho |
| DPU | D | Người bán | Tại nơi chỉ định (đã dỡ) | Cần dỡ hàng |
| DDP | D | Người bán | Tại nơi chỉ định (đã nộp thuế) | Giao chìa khóa trao tay |

4. Giải thích nhanh 11 điều kiện (dễ hiểu cho người mới)
EXW (工場出荷時): Người bán chỉ cần xếp hàng sẵn tại kho. Toàn bộ chi phí và rủi ro từ kho người bán trở đi thuộc về người mua. 例えば: doanh nghiệp mua máy móc tại kho nhà máy Trung Quốc phải tự thuê xe chở ra cảng, làm thủ tục xuất khẩu.
FCA (Free Carrier): Người bán giao hàng cho hãng vận chuyển do người mua chỉ định. Rủi ro chuyển ngay khi giao cho carrier.
FAS (Free Alongside Ship): Người bán đưa hàng đến sát mạn tàu tại cảng xuất. Thường dùng cho hàng rời, hàng bulk.
FOB (機内では無料): Người bán chịu trách nhiệm đưa hàng qua lan can tàu tại cảng xuất. Đây là điều kiện rất phổ biến với doanh nghiệp Việt Nam. 例えば: lô hàng container từ Thượng Hải, người bán lo xếp hàng lên tàu, người mua tự thuê forwarder để kiểm soát cước về Việt Nam.
CFR (Cost and Freight): Người bán trả cước chính đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển khi hàng qua lan can tàu xuất.
CIF (料金, 保険と運送): Giống CFR nhưng người bán thêm mua bảo hiểm cho người mua. Nhiều doanh nghiệp mới chọn CIF vì nghĩ người bán lo hết. 例えば: người bán lo cước + bảo hiểm đến cảng TP.HCM, nhưng doanh nghiệp Việt Nam không kiểm soát được hãng tàu và giá cước thực tế.
CPT (Carriage Paid To): Người bán trả cước đến điểm đích, rủi ro chuyển khi giao cho carrier đầu tiên.
CIP (Carriage and Insurance Paid To): Giống CPT nhưng người bán mua bảo hiểm.
DAP (Delivered at Place): Người bán giao hàng đến địa điểm chỉ định (cảng đích hoặc kho người mua), chưa dỡ hàng, chưa nộp thuế.
DPU (Delivered at Place Unloaded): Người bán giao và dỡ hàng xuống tại địa điểm chỉ định.
DDP (Delivered Duty Paid): Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro, kể cả nộp thuế nhập khẩu, giao tận nơi như “chìa khóa trao tay”. 例えば: hàng được giao thẳng đến kho doanh nghiệp tại Bình Dương, đã thông quan hoàn tất.
5. So sánh các điều kiện dễ nhầm nhất
FOB vs CIF
- FOB: Doanh nghiệp mua kiểm soát cước vận chuyển, chọn forwarder và hãng tàu.
- CIF: Người bán lo cước + bảo hiểm, doanh nghiệp mua ít kiểm soát hơn. Đây là cặp điều kiện doanh nghiệp Việt Nam hay nhầm lẫn nhất.
EXW vs FOB
- EXW: Rủi ro chuyển ngay tại kho người bán.
- FOB: Rủi ro chuyển tại cảng xuất. FOB an toàn hơn cho doanh nghiệp chưa có forwarder mạnh.
DAP vs DDP
- DAP: Người bán giao tận nơi nhưng doanh nghiệp mua tự nộp thuế.
- DDP: Người bán nộp cả thuế nhập khẩu. DDP tiện lợi nhưng giá thường cao hơn.

6. Cách chọn Incoterms phù hợp (rất thực tế)
Doanh nghiệp mới bắt đầu nên ưu tiên FOB (海) または FCA (đa phương thức) để dễ kiểm soát và học hỏi.
Doanh nghiệp muốn kiểm soát chi phí vận chuyển nên chọn FOB, FCA または EXW.
Doanh nghiệp muốn đơn giản, ít phải lo lắng có thể chọn CIF, CIP または DAP, nhưng cần chấp nhận giá tổng cao hơn.
Checklist chọn nhanh:
- Doanh nghiệp đã có kinh nghiệm logistics chưa?
- Đã có forwarder tin cậy chưa?
- Có muốn tự kiểm soát cước vận chuyển không?
- Hàng hóa có giá trị cao, cần bảo hiểm tốt không?
CQL thường áp dụng flow tư vấn này: phân tích loại hàng → đánh giá khả năng kiểm soát của doanh nghiệp → đề xuất 2–3 option tối ưu nhất.
7. 3 sai lầm phổ biến khi dùng Incoterms
間違い1: Dùng CIF nhưng không kiểm soát cước → bị đội phí local charge và demurrage lớn.
間違い2: Dùng EXW khi chưa có forwarder → không lấy được hàng tại nước xuất, phát sinh phí lưu kho cao.
間違い3: Không ghi rõ phiên bản “Incoterms® 2020” trong hợp đồng → dễ xảy ra tranh chấp.
Mẫu clause đúng chuẩn ICC: “FOB Shanghai Port, Incoterms® 2020” hoặc “CIF Ho Chi Minh City Port, Incoterms® 2020”
CQL từng hỗ trợ một doanh nghiệp bị đội thêm 70 triệu đồng phí vì hợp đồng chỉ ghi “CIF” mà không ghi phiên bản, dẫn đến người bán áp dụng quy tắc cũ.

8. 結論する & tư vấn từ CQL
Hiểu rõ インコタームズとは何ですか? và chọn đúng 11 điều kiện giao hàng sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, giảm rủi ro và tránh mất tiền oan khi nhập khẩu.
CQL chuyên tư vấn chọn インコタームズ phù hợp theo từng lô hàng, tối ưu chi phí vận chuyển và hỗ trợ xử lý nhanh các tình huống phát sinh.
Quý doanh nghiệp đang chuẩn bị lô hàng và cần chọn điều kiện giao hàng tối ưu? 接触 CQL để được hỗ trợ thực tế.
クオン・コック・フレイト・フォワーディング・カンパニー・リミテッド
オフィス: 7階, パラマビル, 140バッハダン, タン・ソン・ホア・ワード, ホーチミン市
ホットライン: 0972 66 71 66
メール: info@cql.com.vn
Webサイト: https://cql.com.vn/
(Bài viết dựa trên Incoterms® 2020 của ICC và kinh nghiệm thực tiễn vận tải quốc tế năm 2026. Tham khảo thêm: Các loại C/O Form AK, VK, D, E, AI).
詳細をご覧ください