記事の内容
ベトナムにおけるプリンター輸入動向
要求 プリンターをインポートする ベトナムではオフィス事業の発展により売上高が大幅に増加, 包装印刷および電子商取引業界. 企業は高速プリンターを必要としています, 大量注文に対応する最新テクノロジー. しかし, すべてのプリンターが自由にインポートできるわけではありません. 多くの企業は、機器の誤った分類やライセンスの不足により困難に直面しています。, 港での在庫につながる, 行政罰金.

ベトナムにおけるプリンター輸入管理代理店
- 情報通信省 (現在は一部が文化省に移管されている, スポーツと旅行): 印刷機器管理リストの発行.
- 出版部, 印刷と出版 (文化体育観光省): 申告書類を受け取る, 印刷機器の輸入証明書の発行.
- 税関当局: プロフィールを確認する, 商品のチャネリングと通関.
法的文書 & 重要な回覧板
回覧 22/2018/TT-BTTTT (通達 11/2024/TT-BTTTT などの修正された統合文書): 印刷分野における輸入品リストに関する規制, 申告するかどうかの判断基準として.
政令 60/2014/ND-CP: 印刷活動に関する規制, 印刷機器の輸入条件.
政令 72/2022/ND-CP: 修正する, 附則 60, 印刷デバイスの申告に関する規則を更新, 機器の使用年数の基準とリストを宣言する必要がある.
Quy định nhập khẩu máy in 2026, thông tư nhập khẩu thiết bị in mới nhất nhấn mạnh khai báo trước khi nhập khẩu qua Cổng thông tin một cửa quốc gia.
プリンターの分類 – ライセンスが必要かどうかを判断するステップ
団体には許可は必要ありません (宣言する)
- Máy in nhiệt, 3Dプリンター.
- Máy in văn phòng thông thường (laser, phun) tốc độ ≤ 60 tờ/phút (khổ A4) hoặc khổ in ≤ A3, máy in kim.
- Máy in công suất nhỏ dùng cho văn phòng.
グループは許可を宣言/申請する必要があります
- Máy photocopy màu, máy in có chức năng photocopy màu.
- Máy in công nghiệp: offset, flexo, ống đồng, letterpress, kỹ thuật số, in lưới (lụa).
- Máy chế bản, máy gia công sau in (dao xén, gấp sách, đóng sách…).
- Máy in công suất lớn.
Sai lầm phổ biến khi nhập khẩu máy in: Nhầm lẫn giữa máy in văn phòng và máy in công nghiệp → thiếu giấy phép dẫn đến phạt. Cách phân biệt: Dựa trên công nghệ in, スピード, khổ giấy và chức năng photocopy màu.

プリンターのインポートプロセスの詳細
ステップ1: マシンタイプを決定する & HSコード
Mã HS phổ biến thuộc Chương 84:
- 8443: Máy in offset, flexo, letterpress, photocopy…
- 8471: Một số máy in kết nối dữ liệu.
Xác định chi tiết dựa trên công nghệ in, スピード, khổ in, chức năng. Sai HS code dễ bị giữ hàng và phạt.
ステップ2: 輸入許可/輸入申告を申請する (資格がある場合)
プロフィールが含まれています:
- Tờ khai theo Mẫu 04 (NĐ 72/2022).
- カタログ, 技術文書.
- 営業許可 (コピー).
Nộp qua Cổng thông tin một cửa quốc gia. 処理時間: 3–5 ngày làm việc. 出版部, In và Phát hành cấp giấy xác nhận.
ステップ3: 税関書類の準備
- 税関申告.
- 商業送り状, 包装内容明細書, 船荷証券.
- カタログ, ライセンス (ある場合).
- Có thể phát sinh: Dán nhãn năng lượng, kiểm tra mật mã (該当する場合).
ステップ4: VNACCS で税関申告を開く
Nhập thông tin HS code, 価値, ライセンス. Phân luồng: 緑 (tự do), 黄色 (プロフィールをチェックする), 赤 (現実確認).
ステップ5: 検査 & 通関
Kiểm tra model, 量, thông số kỹ thuật so với catalogue. Nộp thuế nhập khẩu + VAT 10%. Hoàn tất thông quan và nhận hàng.

プリンターをインポートする際の重要な注意事項
- Sai HS code → hàng bị giữ, phạt từ vài triệu đến gấp nhiều lần thuế.
- Không khai báo / xin phép → phạt hành chính nặng, thậm chí buộc tái xuất.
- Thiếu catalogue → không xác minh thiết bị, 通関が遅い.
- Khai sai công suất / tuổi máy → rủi ro kiểm hóa cao (tuổi máy phải đáp ứng: ≤10 năm một số loại, ≤20 năm máy in offset/flexo, ≤3 năm máy photocopy màu).
- Máy đã qua sử dụng phải kiểm tra nghiêm ngặt tuổi thọ.
- Nên chọn đơn vị logistics chuyên nghiệp như ロジスティクスパワー để hỗ trợ toàn diện: HSコード相談, 記録を準備します, xin giấy phép nhanh chóng, vận chuyển an toàn và thông quan hiệu quả.
結論する
Nhập khẩu máy in đòi hỏi sự chính xác cao ở từng khâu để tránh rủi ro và tiết kiệm chi phí. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực logistics và thủ tục hải quan, ロジスティクスパワー cam kết hỗ trợ doanh nghiệp bạn hoàn tất thủ tục nhập khẩu máy in 素早い, đúng quy định năm 2026.
クオン・コック・フレイト・フォワーディング・カンパニー・リミテッド
オフィス: 7階, パラマビル, 140バッハダン, タン・ソン・ホア・ワード, ホーチミン市
ホットライン: 0972 66 71 66
メール: info@cql.com.vn
Webサイト: https://cql.com.vn/
詳細をご覧ください